weight unit

Định nghĩa

Danh từ:
- Đơn vị đo trọng lượng: "weight unit" một đơn vị dùng để đo trọng lượng của một vật thể, thường được sử dụng trong các hệ thống đo lường như hệ mét (gram, kilogram) hoặc hệ Anh (pound, ounce).
- Quả cân: Trong ngữ cảnh cụ thể, "weight unit" cũng có thể chỉ một quả cân với trọng lượng xác định, dùng để cân đo.

dụ sử dụng
  • (Gram một đơn vị đo trọng lượng phổ biến trong hệ mét.)
  • (Anh ấy đặt hai quả cân lên bàn cân để làm cân bằng.)
  • (Pound một đơn vị đo trọng lượng được sử dụng chủ yếuHoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "metric weight unit": đơn vị đo trọng lượng hệ mét, dựa trên gram. (Kilogram một đơn vị đo trọng lượng hệ mét tương đương 1.000 gram.)
  • "avoirdupois weight unit": đơn vị đo trọng lượng hệ thương mại Anh, bao gồm pound ounce. (Hệ thống đơn vị đo trọng lượng avoirdupois tiêu chuẩn để đo cân nặng cơ thểmột số quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Weight (danh từ): trọng lượng, sức nặng. (Trọng lượng của gói hàng 5 kilogram.)
  • Unit (danh từ): đơn vị (nói chung). (Mét một đơn vị đo chiều dài.)
  • Weight measurement: phép đo trọng lượng. (Phép đo trọng lượng chính xác rất quan trọng trong các thí nghiệm khoa học.)
Từ đồng nghĩa
  • Unit of weight: đơn vị đo trọng lượng (cụm từ tương đương). (Pound một đơn vị đo trọng lượng.)
  • Measure of weight: thước đo trọng lượng. (Gram một thước đo trọng lượng nhỏ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "weight unit", nhưng có thể kết hợp với động từ "convert" (chuyển đổi):
- Convert into weight units: chuyển đổi thành đơn vị đo trọng lượng.
The recipe requires you to convert liters into weight units for accuracy. (Công thức yêu cầu bạn chuyển đổi lít thành đơn vị đo trọng lượng để đảm bảo độ chính xác.)

Thành ngữ liên quan
  • Pulling one's weight: làm tròn bổn phận, đóng góp phần việc của mình (không liên quan trực tiếp đến đơn vị đo, nhưng từ "weight"). (Mỗi thành viên trong nhóm phải làm tròn bổn phận của mình để hoàn thành dự án đúng hạn.)