weighted

weighted

The teacher uses a weighted average to calculate the final grade.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được điều chỉnh để phản ánh giá trị hoặc tỷ lệ: "weighted" mô tả một thứ đó đã được thay đổi để tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng khác nhau dựa trên các yếu tố cụ thể, như trong bỏ phiếu hoặc tính toán.
    • Được làm nặng lên hoặc nặng nề: "weighted" cũng có nghĩa mang một vật nặng hoặc cảm thấy nặng nề, thường do mệt mỏi hoặc gánh nặng thể chất.
dụ sử dụng
  • Được điều chỉnh để phản ánh giá trị hoặc tỷ lệ:

    • The exam results were weighted according to the difficulty of each section. (Kết quả kỳ thi được điều chỉnh theo độ khó của từng phần.)
    • Votes are weighted based on the size of the population in each region. (Phiếu bầu được điều chỉnh dựa trên quy mô dân sốmỗi khu vực.)
  • Được làm nặng lên hoặc nặng nề:

    • His weighted eyelids made it hard to stay awake. (Đôi mắt nặng trĩu của anh ấy khiến việc giữ tỉnh táo trở nên khó khăn.)
    • The weighted blanket helped her fall asleep faster. (Chiếc chăn trọng lượng đã giúp ấy ngủ nhanh hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Weighted average": trung bình trọng số, một phép tính trung bình trong đó các giá trị khác nhau tầm quan trọng khác nhau.

    • The teacher calculated a weighted average to account for the different credit hours of each course. (Giáo viên đã tính trung bình trọng số để tính đến số tín chỉ khác nhau của mỗi khóa học.)
  • "Weighted in favor of": được thiên vị hoặc ưu ái cho một nhóm hoặc quan điểm nào đó.

    • The new policy is weighted in favor of small businesses. (Chính sách mới được thiên vị cho các doanh nghiệp nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Weight (danh từ/động từ): trọng lượng / làm nặng thêm.
    • The weight of the box was too much for her. (Trọng lượng của cái hộp quá nặng đối với ấy.)
  • Weightless (tính từ): không trọng lượng, nhẹ bỗng.
    • Astronauts experience weightless conditions in space. (Các phi hành gia trải nghiệm điều kiện không trọng lượng trong không gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Adjusted: được điều chỉnh.
  • Heavy: nặng nề.
  • Biased: thiên vị (khi nói về sự ưu ái không công bằng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Weight down: làm nặng thêm, đè nặng.
    • The heavy backpack weighted him down during the hike. (Chiếc ba lô nặng đã đè nặng anh ấy trong suốt chuyến đi bộ đường dài.)
Thành ngữ liên quan
  • Throw one's weight around: lạm dụng quyền lực hoặc ảnh hưởng.
    • The manager likes to throw his weight around in meetings. (Quản lý thích lạm dụng quyền lực của mình trong các cuộc họp.)