weightlifter
Định nghĩa
Danh từ: Vận động viên cử tạ, người tập tạ. "Weightlifter" chỉ một người luyện tập hoặc thi đấu môn thể thao cử tạ, nơi họ nâng các thanh tạ (barbells) có gắn tạ ở hai đầu.
Ví dụ sử dụng
- (Vận động viên cử tạ đã nâng thành công 200 kg tại cuộc thi.)
- (Cô ấy là vận động viên cử tạ chuyên nghiệp hơn mười năm nay.)
- (Mỗi vận động viên cử tạ phải tuân theo các lịch trình tập luyện nghiêm ngặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "competitive weightlifter": vận động viên cử tạ thi đấu chuyên nghiệp.
- The Olympic weightlifter broke the world record. (Vận động viên cử tạ Olympic đã phá kỷ lục thế giới.)
- "amateur weightlifter": vận động viên cử tạ nghiệp dư.
- He is just an amateur weightlifter who trains at the local gym. (Anh ấy chỉ là một vận động viên cử tạ nghiệp dư tập luyện tại phòng gym địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Weightlifting (danh từ): môn thể thao cử tạ.
- Weightlifting requires both strength and technique. (Cử tạ đòi hỏi cả sức mạnh và kỹ thuật.)
- Weightlifter (danh từ, không có biến thể khác): từ này là danh từ ghép cố định.
Từ đồng nghĩa
- Lifter: người nâng tạ (dạng rút gọn, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
- Barbell lifter: người nâng thanh tạ (nhấn mạnh dụng cụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "weightlifter". Tuy nhiên, có thể dùng: - Lift weights: nâng tạ (hành động của weightlifter). - He lifts weights every morning to stay strong. (Anh ấy nâng tạ mỗi sáng để giữ sức khỏe.)
Thành ngữ liên quan
- "Pull one's weight": làm tròn phần việc của mình (không liên quan trực tiếp đến tạ, nhưng có từ "weight").
- Every team member must pull their weight to succeed. (Mỗi thành viên trong đội phải làm tròn phần việc của mình để thành công.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống