weil's disease
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh Weil: Một dạng nhiễm trùng nặng do vi khuẩn Leptospira gây ra ở người, thường lây truyền qua nước hoặc đất bị nhiễm nước tiểu của động vật (như chuột). Bệnh này ảnh hưởng đến gan, thận và hệ thần kinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Weil's disease is a serious condition that requires immediate medical treatment. (Bệnh Weil là một tình trạng nghiêm trọng cần được điều trị y tế ngay lập tức.)
- Farmers and sewer workers are at higher risk of contracting Weil's disease. (Nông dân và công nhân vệ sinh có nguy cơ cao mắc bệnh Weil.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be diagnosed with Weil's disease": được chẩn đoán mắc bệnh Weil.
- He was diagnosed with Weil's disease after experiencing severe jaundice and kidney failure. (Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh Weil sau khi bị vàng da nặng và suy thận.)
"a case of Weil's disease": một ca bệnh Weil.
- The hospital reported a new case of Weil's disease linked to floodwater. (Bệnh viện báo cáo một ca bệnh Weil mới liên quan đến nước lũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Leptospirosis (danh từ): Tên gọi chung cho các bệnh do vi khuẩn gây ra, bao gồm cả bệnh Weil. Bệnh Weil là dạng nặng nhất của leptospirosis.
- Leptospirosis can range from mild flu-like symptoms to severe Weil's disease. (Leptospirosis có thể từ các triệu chứng nhẹ giống cúm đến bệnh Weil nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Leptospirosis icterohaemorrhagica: tên gọi y học chính xác hơn cho bệnh Weil, nhấn mạnh triệu chứng vàng da và xuất huyết.
- Nhiễm khuẩn Leptospira nặng: cách mô tả thông thường trong y học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Come down with Weil's disease: mắc bệnh Weil.
- Several workers came down with Weil's disease after cleaning the flooded basement. (Một số công nhân đã mắc bệnh Weil sau khi dọn dẹp tầng hầm bị ngập lụt.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: Bệnh Weil là một thuật ngữ y học chuyên ngành, không xuất hiện trong các thành ngữ thông thường.