weil

Định nghĩa

"Weil" một từ tiếng Đức, không phải từ tiếng Anh. Trong ngữ cảnh tiếng Anh, "Weil" xuất hiện như một danh từ riêng (proper noun), dùng để chỉ họ của hai nhân vật nổi tiếng:

  1. Danh từ riêng:
    • André Weil (1906–1998): Nhà toán học người Mỹ gốc Pháp, nổi tiếng với những đóng góp trong lý thuyết số hình học đại số.
    • Simone Weil (1909–1943): Nhà triết học người Pháp, được biết đến với các tác phẩm về triết học chính trị, tôn giáo tâm linh.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • André Weil made significant contributions to number theory. (André Weil đã những đóng góp quan trọng cho lý thuyết số.)
    • Simone Weil's philosophical writings are deeply influential. (Các tác phẩm triết học của Simone Weil ảnh hưởng sâu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Weil" không được dùng như một từ thông dụng trong tiếng Anh. Trong tiếng Đức, "weil" một liên từ (conjunction) có nghĩa "bởi ". Tuy nhiên, trong từ điển này, "weil" chỉ được giải thích như một danh từ riêng trong tiếng Anh.
Biến thể từ gần giống
  • Weil (họ): Không biến thể phổ biến. Tuy nhiên, tên "Weil" có thể xuất hiện trong các từ ghép như "Weil's disease" (bệnh Weil, một bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn).
Từ đồng nghĩa
  • Không : "Weil" danh từ riêng, không từ đồng nghĩa trực tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng: "Weil" không phải động từ nên không cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "Weil" không xuất hiện trong thành ngữ tiếng Anh.