weill

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Kurt Weill (1900-1950): Một nhà soạn nhạc người Đức gốc Do Thái, nổi tiếng với các tác phẩm hợp tác cùng nhà viết kịch Bertolt Brecht. Âm nhạc của ông pha trộn giữa cổ điển, jazz sân khấu đại chúng.
dụ sử dụng
  • (Tác phẩm nổi tiếng nhất của Weill "Vở opera ba xu".)
  • (Sự hợp tác giữa Weill Brecht đã cách mạng hóa sân khấu nhạc kịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Weillian" (tính từ, không chính thức): mang phong cách của Kurt Weill, thường chỉ sự pha trộn giữa châm biếm xã hội giai điệu jazz.
    • The musical has a distinctly Weillian sound. (Vở nhạc kịch âm hưởng rất mang phong cách Weill.)
Biến thể từ gần giống
  • Weillian (tính từ): thuộc về hoặc đặc trưng của Kurt Weill.
  • Weill-esque (tính từ): giống với phong cách của Kurt Weill.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Weill" tên riêng. Tuy nhiên, có thể tham khảo:
    • Composer: nhà soạn nhạc (nếu muốn nói đến nghề nghiệp).
    • Brecht collaborator: cộng tác viên của Brecht (nếu muốn nhấn mạnh mối quan hệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "Weill" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Weill".