weimar republic

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Cộng hòa Weimar: Tên gọi chính phủ nhà nước Đức được thành lập tại Weimar vào năm 1919, sau khi Đế chế Đức (Đệ Nhị Đế chế) sụp đổ sau Thế chiến thứ nhất. Chế độ này kéo dài cho đến năm 1933, khi bị lật đổ thay thế bởi Đệ Tam Đế chế (Đức Quốc xã). Thuật ngữ này dùng để chỉ giai đoạn lịch sử của nước Đức từ 1919 đến 1933, đặc trưng bởi chính thể cộng hòa dân chủ nghị viện, nhưng cũng gắn liền với bất ổn chính trị, khủng hoảng kinh tế sự trỗi dậy của chủ nghĩa phát xít.

dụ sử dụng
  • (Cộng hòa Weimar đã bị lật đổ vào năm 1933 bị thay thế bởi Đệ Tam Đế chế.)
  • (Siêu lạm phát vào đầu những năm 1920 một vấn đề lớn đối với Cộng hòa Weimar.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Weimar Republic" có thể được dùng như một thuật ngữ lịch sử chính xác, thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử châu Âu, chính trị học, nghiên cứu về sự sụp đổ của nền dân chủ.
    • The Weimar Republic's constitution was considered progressive for its time, but its weaknesses allowed authoritarianism to rise. (Hiến pháp của Cộng hòa Weimar được coi tiến bộ vào thời đó, nhưng những điểm yếu của đã cho phép chủ nghĩa độc tài trỗi dậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Weimar (Danh từ riêng): Tên một thành phốĐức, nơi hiến pháp của nền cộng hòa này được soạn thảo.
    • The constitution was drafted in Weimar. (Hiến pháp được soạn thảo tại Weimar.)
  • Cộng hòa (Danh từ chung): Một hình thức chính phủ do người dân bầu ra, thay vì một quốc vương.
    • A republic is a form of government without a monarch. (Một nền cộng hòa một hình thức chính phủ không quân chủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Chính thể Weimar (Weimar state): Một cách gọi khác ít phổ biến hơn, nhấn mạnh vào khía cạnh chính trị.
  • Đức thời Weimar (Weimar Germany): Cụm từ mô tả đất nước Đức trong giai đoạn lịch sử này.
Các cụm từ liên quan
  • Weimar culture: Văn hóa Weimar, chỉ sự phát triển rực rỡ về nghệ thuật, văn học khoa học trong thời kỳ này ( dụ: trường phái Bauhaus, điện ảnh biểu hiện Đức).
    • Weimar culture was known for its avant-garde art and cinema. (Văn hóa Weimar nổi tiếng với nghệ thuật tiên phong điện ảnh.)
  • Weimar coalition: Liên minh Weimar, chỉ liên minh chính trị giữa Đảng Dân chủ Xã hội, Đảng Trung tâm Công giáo Đảng Dân chủ Đức, những người đã thành lập nên nền cộng hòa.
    • The Weimar coalition governed Germany during the early years of the republic. (Liên minh Weimar đã cai trị nước Đức trong những năm đầu của nền cộng hòa.)
Thành ngữ liên quan
  • Weimar syndrome (Hội chứng Weimar): Một thuật ngữ học thuật dùng để chỉ sự sụp đổ của một nền dân chủ khi đối mặt với khủng hoảng, thường được dùng như một bài học lịch sử.
    • Some historians warn that modern democracies risk a Weimar syndrome if they fail to address inequality. (Một số nhà sử học cảnh báo rằng các nền dân chủ hiện đại nguy mắc hội chứng Weimar nếu không giải quyết được bất bình đẳng.)