weimar
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Thành phố Weimar: Một thành phố ở miền trung nước Đức, gần Leipzig. Nổi tiếng là nơi thông qua hiến pháp của Cộng hòa Weimar vào năm 1919, chế độ cộng hòa này tồn tại cho đến năm 1933.
Ví dụ sử dụng
- (Weimar là một thành phố lịch sử ở Đức, nổi tiếng với di sản văn hóa của nó.)
- (Cộng hòa Weimar được thành lập sau Thế chiến thứ nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Weimar Republic": Cộng hòa Weimar, chính phủ Đức từ năm 1919 đến 1933.
- The Weimar Republic faced severe economic challenges. (Cộng hòa Weimar đối mặt với những thách thức kinh tế nghiêm trọng.)
"Weimar Constitution": Hiến pháp Weimar, văn bản pháp lý nền tảng của Cộng hòa Weimar.
- The Weimar Constitution was considered progressive for its time. (Hiến pháp Weimar được coi là tiến bộ so với thời đại của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Weimaraner (danh từ): Một giống chó săn có nguồn gốc từ vùng Weimar, Đức.
- The Weimaraner is known for its sleek gray coat. (Chó Weimaraner nổi tiếng với bộ lông màu xám bóng mượt.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì "Weimar" là danh từ riêng chỉ địa danh và giai đoạn lịch sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
- "Weimar Germany": Cụm từ chỉ nước Đức trong thời kỳ Cộng hòa Weimar.
- Weimar Germany was a time of cultural flourishing. (Nước Đức thời Weimar là thời kỳ phát triển văn hóa rực rỡ.)