weinberg

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Weinberg họ của một nhà vật lý thuyết người Mỹ, sinh năm 1933. Ông nổi tiếng với những đóng góp trong lĩnh vực vật hạt, đặc biệt lý thuyết thống nhất tương tác yếu điện từ.

dụ sử dụng
  • (Steven Weinberg đã giành giải Nobel Vật vào năm 1979.)
  • (Công trình của Weinberg về lý thuyết điện-yếu đã cách mạng hóa vật hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Weinberg angle": góc Weinberg, một tham số trong vật hạt mô tả sự pha trộn giữa tương tác yếu điện từ.
    • The Weinberg angle is a key parameter in the Standard Model of particle physics. (Góc Weinberg một tham số chính trong Mô hình Chuẩn của vật hạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến; từ này chủ yếu xuất hiện dưới dạng tên riêng trong bối cảnh khoa học.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Tuy nhiên, có thể tham khảo các nhà vật nổi tiếng khác như Feynman hoặc Gell-Mann để hiểu bối cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến từ "weinberg".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến từ "weinberg".