weird sister
Định nghĩa
Danh từ (thường dùng ở số nhiều: weird sisters): - Trong thần thoại Bắc Âu: Chỉ ba nữ thần định mệnh, tương tự như Moirae trong thần thoại Hy Lạp và Parcae trong thần thoại La Mã. Họ là những người quyết định số phận của con người và các vị thần. - Trong văn học và văn hóa đại chúng: Thường dùng để chỉ các nhân vật phù thủy hoặc tiên tri kỳ bí, nổi tiếng nhất là ba chị em phù thủy trong vở kịch Macbeth của Shakespeare, những người tiên tri về tương lai cho Macbeth.
Ví dụ sử dụng
- (Trong thần thoại Bắc Âu, các nữ thần định mệnh là những nữ thần của số phận, người se sợi chỉ của vận mệnh.)
- (Ba phù thủy trong vở kịch Macbeth của Shakespeare thường được gọi là các chị em kỳ bí.)
Cách sử dụng nâng cao
- "The Weird Sisters" (viết hoa): Cụm từ cố định, dùng để chỉ riêng ba nữ thần định mệnh trong thần thoại Bắc Âu hoặc ba phù thủy trong .
- The Weird Sisters appear in the opening scene of Macbeth, chanting "Fair is foul, and foul is fair." (Các Chị Em Kỳ Bí xuất hiện trong cảnh mở đầu của Macbeth, tụng rằng "Đẹp là xấu, xấu là đẹp.")
Biến thể và từ gần giống
- Weird (tính từ): kỳ lạ, siêu nhiên, huyền bí.
- The weird sisters' prophecies are eerie and mysterious. (Những lời tiên tri của các chị em kỳ bí thật rùng rợn và huyền bí.)
- Sisterhood (danh từ): tình chị em, hội chị em.
- The bond among the weird sisters represents a powerful sisterhood. (Mối liên kết giữa các chị em kỳ bí tượng trưng cho một tình chị em mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Fates: Định mệnh (trong thần thoại Hy Lạp, chỉ ba nữ thần Moirae).
- Witches: Phù thủy (trong bối cảnh văn học, như trong ).
- Prophets: Nhà tiên tri (nếu nhấn mạnh khả năng tiên đoán).
Các cụm từ liên quan
- To consult the weird sisters: Tham khảo ý kiến của các nữ thần định mệnh (nghĩa bóng: tìm kiếm lời khuyên từ những nguồn siêu nhiên).
- In times of crisis, kings would consult the weird sisters for guidance. (Trong thời kỳ khủng hoảng, các vị vua thường tham khảo ý kiến của các nữ thần định mệnh để tìm kiếm sự hướng dẫn.)
Thành ngữ liên quan
- To meet one's weird sisters: Gặp số phận của mình (thường mang nghĩa đối mặt với kết cục không thể tránh khỏi).
- Macbeth believed he had to act to avoid the prophecy of the weird sisters, but in the end, he met his weird sisters. (Macbeth tin rằng mình phải hành động để tránh lời tiên tri của các chị em kỳ bí, nhưng cuối cùng, anh ta đã gặp số phận của mình.)