weirdo

Định nghĩa

Danh từ: - Kẻ lập dị, người kỳ quặc: "weirdo" dùng để chỉ một người hành vi, suy nghĩ hoặc ngoại hình khác thường, kỳ lạ, thường mang hàm ý tiêu cực hoặc chế giễu. - Người nguy hiểm, mất trí: Trong một số ngữ cảnh, "weirdo" có thể ám chỉ người hành vi bất thường đến mức đáng sợ hoặc gây nguy hiểm.

dụ sử dụng
  • (Đừng nói chuyện với đó; hắn ta hoàn toàn một kẻ lập dị.)
  • (Hàng xóm nghĩ anh ta một người kỳ quặc anh ta sưu tập búp bê .)
  • (Kẻ lập dị đó đã nhìn chằm chằm vào tôi suốt đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to call someone a weirdo": gọi ai đó kẻ lập dị (thường mang tính xúc phạm).

    • She called him a weirdo just because he likes classical music. ( ấy gọi anh ta kẻ lập dị chỉ anh ta thích nhạc cổ điển.)
  • "acting like a weirdo": hành xử như một người kỳ quặc.

    • Stop acting like a weirdo in front of my friends. (Đừng hành xử như một kẻ lập dị trước mặt bạn bè tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Weird (tính từ): kỳ lạ, quái dị.
    • That's a weird noise coming from the engine. (Đó một tiếng động kỳ lạ phát ra từ động cơ.)
  • Weirdness (danh từ): sự kỳ lạ, tính lập dị.
    • The weirdness of his behavior made everyone uncomfortable. (Sự kỳ lạ trong hành vi của anh ta khiến mọi người khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Eccentric (người lập dị): thường mang nghĩa trung tính hoặc tích cực hơn, chỉ người phong cách khác thường nhưng không gây hại.
    • He's an eccentric, not a weirdo. (Anh ta một người lập dị, không phải kẻ quái đản.)
  • Freak (kẻ quái đản): mang nghĩa mạnh hơn, thường chỉ người ngoại hình hoặc hành vi cực kỳ khác thường.
    • Some people called him a freak for his tattoo collection. (Một số người gọi anh ta kẻ quái đản bộ sưu tập hình xăm của anh ta.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Weird out: làm ai đó cảm thấy kỳ lạ hoặc khó chịu.
    • His constant staring weirds me out. (Việc anh ta cứ nhìn chằm chằm làm tôi kỳ lạ.)
Thành ngữ liên quan
  • A weirdo magnet: người thường xuyên thu hút hoặc gặp gỡ những người lập dị.
    • Since he moved to that neighborhood, he's become a weirdo magnet. (Kể từ khi chuyển đến khu phố đó, anh ta trở thành thỏi nam châm hút kẻ lập dị.)