weisshorn

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Weisshorn: Tên của một ngọn núi nằm trong dãy Alps, thuộc địa phận Thụy . Ngọn núi này độ cao 14.804 feet (khoảng 4.512 mét), một trong những đỉnh núi cao nổi tiếng trong khu vực.
dụ sử dụng
  • (Weisshorn một điểm đến phổ biến cho những người leo núi kinh nghiệm.)
  • (Quang cảnh từ đỉnh Weisshorn thật ngoạn mục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to scale the Weisshorn": chinh phục đỉnh Weisshorn.
    • Many alpinists dream of scaling the Weisshorn one day. (Nhiều nhà leo núi mơ ước một ngày nào đó chinh phục được đỉnh Weisshorn.)
Biến thể từ gần giống
  • Weisshorn một danh từ riêng, không biến thể phổ biến. Tuy nhiên, có thể được nhắc đến trong các cụm từ như Weisshorn massif (khối núi Weisshorn) hoặc Weisshorn region (vùng Weisshorn).
Từ đồng nghĩa
  • Núi cao: mountain peak, alpine summit.
  • Đỉnh núi: peak, summit.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Climb (the) Weisshorn: leo lên đỉnh Weisshorn.

    • They plan to climb the Weisshorn next summer. (Họ dự định leo lên đỉnh Weisshorn vào mùa tới.)
  • Reach the summit of Weisshorn: đến được đỉnh Weisshorn.

    • After days of effort, they finally reached the summit of Weisshorn. (Sau nhiều ngày nỗ lực, cuối cùng họ đã đến được đỉnh Weisshorn.)
Thành ngữ liên quan
  • "As majestic as Weisshorn": hùng vĩ như Weisshorn (dùng để so sánh với vẻ đẹp sự uy nghi của ngọn núi).
    • The old castle stood as majestic as Weisshorn against the sky. (Lâu đài cổ đứng hùng vĩ như Weisshorn trên nền trời.)
weisshorn
A hiker gazes up at the majestic Weisshorn.