weizenbier

Định nghĩa

Danh từ:
- Bia lúa mì Đức: "weizenbier" một loại bia truyền thống của miền Nam nước Đức, đượctừ lúa mì (thường chiếm ít nhất 50% thành phần ngũ cốc) thay vì lúa mạch. Loại bia này thường màu vàng nhạt hoặc đục, vị nhẹ, hương thơm trái cây đôi khi vị cay nhẹ từ men.
- Tên gọi chung: Ở Đức, "weizenbier" được dùng để chỉ chung các loại bia lúa mì, khác với "helles" (bia lúa mạch nhẹ) hay "dunkel" (bia sẫm màu).

dụ sử dụng
  • (I tried a fresh weizenbier at a Munich beer hall.)
  • (Weizenbier is often served with a lemon slice to enhance the flavor.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Weizenbier trắng" (Weissbier): Một biến thể phổ biến của weizenbier, thường màu đục hương thơm chuối, đinh hương.
    • Weissbier loại weizenbier không lọc, được ưa chuộng vào mùa .
      (Weissbier is an unfiltered weizenbier, popular in summer.)
  • "Weizenbier sẫm" (Dunkelweizen): Phiên bản tối màu hơn, vị mạch nha đậm đà hơn.
    • Dunkelweizen hương vị caramel nhẹ so với weizenbier thông thường.
      (Dunkelweizen has a light caramel flavor compared to regular weizenbier.)
Biến thể từ gần giống
  • Weissbier (n): Một dạng weizenbier cụ thể, thường không lọc hương vị đặc trưng.
    • Weissbier loại weizenbier phổ biến nhất ở Bavaria.
      (Weissbier is the most common type of weizenbier in Bavaria.)
  • Hefeweizen (n): Bia lúa mì lên men với men nổi, thường vị cay hương trái cây.
    • Hefeweizen một biến thể của weizenbier với men lửng trong bia.
      (Hefeweizen is a variant of weizenbier with suspended yeast.)
Từ đồng nghĩa
  • Bia lúa mì: Thuật ngữ chung để chỉ tất cả các loại bia làm từ lúa mì.
    • Weizenbier một loại bia lúa mì đặc trưng của Đức.
      (Weizenbier is a characteristic wheat beer from Germany.)
  • Bia trắng (Weissbier): Thường được dùng thay thế cho weizenbier ở một số vùng.
    • Đức, weizenbier còn được gọi là bia trắng.
      (In Germany, weizenbier is also called white beer.)
Các cụm từ liên quan
  • Uống weizenbier: Thưởng thức bia lúa mì.
    • Vào mùa , tôi thích uống weizenbier lạnh.
      (In summer, I like to drink cold weizenbier.)
  • Pha weizenbier: Pha chế hoặc rót weizenbier.
    • Cách pha weizenbier đúng rót chậm để tạo bọt dày.
      (The correct way to pour weizenbier is slowly to create a thick foam.)
Thành ngữ liên quan
  • "Bia weizenbier thức uống của vua": Một câu nói vuiĐức để ca ngợi loại bia này.
    • Người Đức thường nói weizenbier thức uống của vua hương vị thanh tao của .
      (Germans often say weizenbier is the drink of kings because of its refined flavor.)
weizenbier
A man enjoys a glass of weizenbier at a sunny outdoor café.