welcome mat

Định nghĩa

Danh từ:
- Tấm thảm chùi chân đặtcửa ra vào: "welcome mat" một tấm thảm nhỏ thường được đặt bên ngoài cửa chính của một ngôi nhà hoặc tòa nhà, dùng để lau giày dép trước khi bước vào trong. Tấm thảm này thường dòng chữ "Welcome" (Chào mừng) để thể hiện sự hiếu khách của gia chủ.

dụ sử dụng
  • (Hãy lau giày của bạn trên tấm thảm chùi chân trước khi vào trong nhà.)
  • (Họ đã mua một tấm thảm chùi chân mới thiết kế hài hước cho cửa trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to roll out the welcome mat": Mở rộng vòng tay chào đón ai đó một cách nồng nhiệt, chuẩn bị sẵn sàng để tiếp đón. Cụm từ này mang nghĩa bóng, không chỉ đơn thuần trải thảm.

    • The company rolled out the welcome mat for its new employees. (Công ty đã chào đón nồng nhiệt các nhân viên mới.)
  • "to put out the welcome mat": Tương tự như trên, thể hiện sự sẵn sàng mong muốn chào đón ai đó.

    • Whenever her grandchildren visit, she always puts out the welcome mat. (Mỗi khi các cháu đến thăm, luôn sẵn sàng chào đón nồng nhiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Welcome (tính từ): chào mừng, được hoan nghênh.

    • You are always welcome in our home. (Bạn luôn được chào đón trong nhà của chúng tôi.)
  • Mat (danh từ): tấm thảm nhỏ (thường dùng để lau chân hoặc trang trí).

    • The doormat is dirty and needs to be cleaned. (Tấm thảm cửa bị bẩn cần được giặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Doormat: tấm thảm chùi chân (thường đặtcửa ra vào, có thể thay thế cho "welcome mat").
  • Door rug: tấm thảm nhỏ đặt trước cửa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "welcome mat".

Thành ngữ liên quan
  • To roll out the red carpet: Chào đón ai đó một cách trọng thể trang trọng hơn.
    • The hotel rolled out the red carpet for the VIP guests. (Khách sạn đã chào đón trọng thể các vị khách VIP.)
welcome mat
A family steps onto the welcome mat outside their front door.