welcome wagon
Danh từ: "welcome wagon" chỉ một chiếc xe có bánh, thường do các thương gia hoặc tổ chức cộng đồng địa phương vận hành, mang theo thông tin, quà tặng hoặc hàng mẫu cho những cư dân mới chuyển đến một khu vực. Khái niệm này bắt nguồn từ truyền thống chào đón nồng hậu, nhưng ngày nay thường được dùng để chỉ các gói quà hoặc hoạt động chào mừng dành cho người mới.
- (Phòng thương mại địa phương đã gửi một "welcome wagon" đến gia đình mới, bao gồm phiếu giảm giá và tập sách nhỏ.)
- (Khi chúng tôi chuyển đến khu phố, "welcome wagon" đã mang cho chúng tôi một giỏ trái cây tươi và bản đồ khu vực.)
- "to get the welcome wagon": nhận được sự chào đón đặc biệt từ cộng đồng.
- After our move, we got the welcome wagon from the homeowners' association. (Sau khi chuyển nhà, chúng tôi đã nhận được "welcome wagon" từ hiệp hội chủ nhà.)
- "welcome wagon" như một ẩn dụ: chỉ sự chào đón nồng nhiệt hoặc các lợi ích ban đầu dành cho người mới.
- The company's onboarding program felt like a welcome wagon for new employees. (Chương trình hội nhập của công ty giống như một "welcome wagon" dành cho nhân viên mới.)
- Welcome (adj): được chào đón, hoan nghênh.
- You are always welcome in our home. (Bạn luôn được chào đón trong nhà chúng tôi.)
- Wagon (n): xe có bánh, thường dùng để chở hàng.
- The farmer used a wagon to carry hay. (Người nông dân dùng xe để chở cỏ khô.)
- Welcome party (n): bữa tiệc chào mừng.
- They organized a welcome party for the new neighbors. (Họ đã tổ chức một bữa tiệc chào mừng cho những người hàng xóm mới.)
- Greeting committee: ủy ban chào đón (thường có tổ chức hơn).
- Newcomer's kit: gói quà dành cho người mới đến (hiện đại hơn, không nhất thiết có xe).
- Welcome package: gói quà chào mừng (thường dùng trong kinh doanh hoặc tổ chức).
Không có cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với: - "to send out a welcome wagon": gửi đi một "welcome wagon". - The neighborhood association sent out a welcome wagon to every new resident. (Hiệp hội khu phố đã gửi "welcome wagon" đến mỗi cư dân mới.) - "to receive a welcome wagon": nhận được một "welcome wagon". - We received a welcome wagon within a week of moving in. (Chúng tôi đã nhận được "welcome wagon" trong vòng một tuần sau khi chuyển đến.)
- "Roll out the welcome wagon": chào đón ai đó một cách nồng nhiệt, thường với nhiều nghi thức hoặc quà tặng.
- They really rolled out the welcome wagon for the new CEO, with a grand dinner and gifts. (Họ thực sự đã "trải thảm đỏ" chào đón CEO mới, với một bữa tối hoành tráng và quà tặng.)