welcomer

/'welk m /
Học thuật
Thân thiện
welcomer

A smiling welcomer hands a visitor a program at the entrance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đón tiếp, người chào đón: Một người nhiệm vụ hoặc thói quen chào đón những người mới đến, khách, hoặc thành viên mới tại một sự kiện, tổ chức, hoặc địa điểm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hotel employs a welcomer to greet guests at the entrance. (Khách sạn thuê một người đón tiếp để chào kháchcửa ra vào.)
    • As the official welcomer for the conference, her job was to make everyone feel at ease. (Với tư cách người đón tiếp chính thức của hội nghị, công việc của ấy làm cho mọi người cảm thấy thoải mái.)
    • He has always been a warm welcomer to new neighbors in our community. (Anh ấy luôn một người chào đón nồng nhiệt những người hàng xóm mới trong cộng đồng của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A natural welcomer": Một người khả năng chào đón một cách tự nhiên, thân thiện.
    • With her friendly smile, she is a natural welcomer. (Với nụ cười thân thiện, ấy một người chào đón bẩm sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • To welcome (động từ): chào đón, hoan nghênh.
    • We welcome you to our home. (Chúng tôi chào đón bạn đến nhà chúng tôi.)
  • Welcome (danh từ): sự chào đón, lời chào đón.
    • They received a warm welcome. (Họ nhận được một sự chào đón nồng nhiệt.)
  • Welcome (tính từ): được chào đón, thú vị.
    • You are always welcome here. (Bạn luôn được chào đónđây.)
  • Greeter (danh từ): người chào hỏi, người đón tiếp (từ đồng nghĩa gần).
Từ đồng nghĩa
  • Greeter: người chào hỏi.
  • Host/Hostess: người chủ nhà, người tiếp đón (thường trong bối cảnh riêng tư hoặc sự kiện).
  • Receptionist: nhân viên tiếp tân (thườngvăn phòng, khách sạn).
welcomer

A smiling welcomer hands a visitor a program at the entrance.

danh từ
  1. người đón tiếp