welcoming committee

Định nghĩa

Danh từ: Ủy ban đón tiếp hoặc ban tiếp đón: một nhóm người được chỉ định hoặc tự phát để chào đón hỗ trợ những người mới đến một cộng đồng, tổ chức, hoặc sự kiện.

dụ sử dụng
  • (Khu phố đã thành lập một ủy ban đón tiếp cho các gia đình mới.)
  • ( ấy nằm trong ban tiếp đón sinh viên quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve on the welcoming committee": phục vụ trong ban đón tiếp.
    • He volunteered to serve on the welcoming committee for the conference. (Anh ấy tình nguyện phục vụ trong ban đón tiếp hội nghị.)
  • "to form a welcoming committee": thành lập một ủy ban đón tiếp.
    • The school decided to form a welcoming committee for new teachers. (Nhà trường quyết định thành lập một ủy ban đón tiếp cho giáo viên mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Welcome (danh từ/động từ): sự chào đón / chào đón.
    • They gave us a warm welcome. (Họ đã dành cho chúng tôi một sự chào đón nồng nhiệt.)
  • Committee (danh từ): ủy ban, ban.
    • The committee meets every month. (Ủy ban họp hàng tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Reception team: đội tiếp tân.
  • Greeting party: nhóm chào đón.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Welcome in: chào đón ai đó vào.
    • The community welcomed in the newcomers with open arms. (Cộng đồng đã chào đón những người mới đến với vòng tay rộng mở.)
  • Welcome aboard: chào đón ai đó tham gia (thường dùng trong công việc).
    • We welcome aboard our new colleagues. (Chúng tôi chào đón các đồng nghiệp mới tham gia.)
Thành ngữ liên quan
  • Roll out the welcome mat: chuẩn bị chào đón nồng nhiệt.
    • The city rolled out the welcome mat for the tourists. (Thành phố đã chuẩn bị chào đón nồng nhiệt cho du khách.)
welcoming committee
A welcoming committee greets the new family with a basket of fruit.