welcoming

welcoming

She gave him a welcoming smile at the door.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Niềm nở, hiếu khách, chào đón nồng nhiệt: "welcoming" mô tả một người, nơi chốn hoặc hành động thể hiện sự thân thiện, sẵn sàng tiếp nhận người khác một cách cởi mở ấm áp.
    • Thân thiện, dễ chịu: "welcoming" cũng dùng để chỉ bầu không khí hoặc môi trường làm cho người khác cảm thấy thoải mái khi ở đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The host gave us a welcoming smile. (Người chủ nhà đã nở một nụ cười niềm nở chào đón chúng tôi.)
    • The hotel has a very welcoming atmosphere. (Khách sạn một bầu không khí rất thân thiện dễ chịu.)
    • They are a welcoming community of artists. (Họ một cộng đồng nghệ sĩ hiếu khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Welcoming committee": ban tiếp đón, nhóm người chịu trách nhiệm chào đón khách hoặc thành viên mới.
    • The school's welcoming committee helped new students settle in. (Ban tiếp đón của trường đã giúp các sinh viên mới hòa nhập.)
  • "Welcoming gesture": cử chỉ chào đón, hành động thể hiện sự thân thiện.
    • Offering a cup of tea is a common welcoming gesture in many cultures. (Mời một tách trà một cử chỉ chào đón phổ biếnnhiều nền văn hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Welcome (động từ/tính từ): chào đón, được chào đón.
    • We welcome you to our home. (Chúng tôi chào đón bạn đến nhà của chúng tôi.)
  • Welcomer (danh từ): người chào đón.
    • The welcomer at the door guided guests inside. (Người chào đóncửa đã hướng dẫn khách vào trong.)
  • Unwelcoming (tính từ): không niềm nở, lạnh lùng.
    • The unwelcoming silence made everyone uncomfortable. (Sự im lặng lạnh lùng khiến mọi người khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Hospitable: hiếu khách, mến khách.
  • Friendly: thân thiện.
  • Cordial: niềm nở, thân mật.
  • Inviting: hấp dẫn, mời gọi (thường dùng cho không gian hoặc bầu không khí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Welcome in: chào đón vào trong.
    • They welcomed him in with open arms. (Họ chào đón anh ấy vào trong với vòng tay rộng mở.)
  • Welcome back: chào đón sự trở lại.
    • The team welcomed back their star player. (Đội bóng đã chào đón sự trở lại của cầu thủ ngôi sao của họ.)
Thành ngữ liên quan
  • Roll out the welcome mat: thể hiện sự chào đón nồng nhiệt.
    • The city rolled out the welcome mat for the visiting dignitaries. (Thành phố đã thể hiện sự chào đón nồng nhiệt đối với các chức sắc đến thăm.)
  • Make someone feel welcome: làm cho ai đó cảm thấy được chào đón.
    • We tried to make the new neighbors feel welcome. (Chúng tôi đã cố gắng làm cho những người hàng xóm mới cảm thấy được chào đón.)