weldment

Định nghĩa

Danh từ: Một cụm chi tiết, bộ phận được ghép lại với nhau bằng cách hàn (weld). Nói cách khác, weldment một kết cấu hoàn chỉnh được tạo thành từ việc hàn nhiều mảnh kim loại hoặc vật liệu khác lại với nhau.

dụ sử dụng
  • (Kỹ sư đã kiểm tra cụm hàn để tìm bất kỳ vết nứt hoặc khuyết tật nào.)
  • (Cụm hàn này bao gồm ba tấm thép hai ống.)
  • (Cụm hàn cuối cùng đủ chắc chắn để nâng đỡ toàn bộ cấu trúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Weldment thường được dùng trong các bản vẽ kỹ thuật, hồ sơ thiết kế, quy trình sản xuất để chỉ một bộ phận đã được hàn hoàn chỉnh, phân biệt với các chi tiết rời (parts) hoặc cụm lắp ráp bằng bulông, đinh tán (bolted assembly, riveted assembly).
  • Trong ngành khí, weldment có thể được coi một "subassembly" (cụm phụ) trong quá trình chế tạo máy móc hoặc kết cấu thép.
Biến thể từ gần giống
  • Weld (động từ/danh từ): hàn; mối hàn.
    • The workers will weld the pipes together. (Công nhân sẽ hàn các ống lại với nhau.)
  • Welding (danh từ): quá trình hàn, nghề hàn.
    • Welding requires high skill and safety precautions. (Hàn đòi hỏi kỹ năng cao các biện pháp an toàn.)
  • Welder (danh từ): thợ hàn.
    • The welder completed the weldment in two hours. (Người thợ hàn đã hoàn thành cụm hàn trong hai giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Assemblage hàn: cụm lắp ráp bằng hàn (mô tả giống nhưng ít phổ biến hơn).
  • Cấu kiện hàn: kết cấu hàn (dùng trong xây dựng hoặc khí nặng).
Lưu ý
  • Không nhầm lẫn weldment với weld (mối hàn). Weld điểm kết nối giữa hai vật liệu, còn weldment toàn bộ cụm chi tiết đã được hàn lại với nhau.
weldment
The engineer inspects the large weldment on the factory floor.