welfare case

Định nghĩa

Danh từ:
- Một trường hợp cần trợ giúp xã hội: "welfare case" chỉ một người hoặc một gia đình được xác định cần sự hỗ trợ từ hệ thống phúc lợi xã hội, thường do hoàn cảnh khó khăn như nghèo đói, thất nghiệp, khuyết tật, hoặc các vấn đề xã hội khác.
- Đối tượng của nhân viên phúc lợi: Trong ngữ cảnh chuyên môn, "welfare case" một hồ sơ hoặc trường hợp cụ thể nhân viên phúc lợi xã hội phải xử lý, bao gồm đánh giá nhu cầu, cung cấp hỗ trợ tài chính, tư vấn, hoặc các dịch vụ xã hội khác.

dụ sử dụng
  • (Nhân viên xã hội đã được giao một trường hợp phúc lợi mới vào ngày hôm qua.)
  • (Gia đình ấy trở thành một trường hợp cần trợ giúp xã hội sau khi nhà máy đóng cửa.)
  • (Mỗi trường hợp phúc lợi đều yêu cầu tài liệu hóa cẩn thận theo dõi thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be classified as a welfare case": được xếp loại một trường hợp cần trợ giúp xã hội.
    • The elderly widow was classified as a welfare case due to her low income. ( góa già đã được xếp loại một trường hợp cần trợ giúp xã hội do thu nhập thấp.)
  • "to handle a welfare case": xử lý một trường hợp phúc lợi.
    • The agency has a team dedicated to handling difficult welfare cases. (Cơ quan một đội ngũ chuyên xử lý các trường hợp phúc lợi khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Welfare (danh từ): phúc lợi, sự an sinh xã hội.
    • The government provides welfare to those in need. (Chính phủ cung cấp phúc lợi cho những người cần.)
  • Caseworker (danh từ): nhân viên phụ trách hồ sơ, thường nhân viên xã hội.
    • The caseworker visits each welfare case regularly. (Nhân viên phụ trách hồ sơ thăm mỗi trường hợp phúc lợi thường xuyên.)
  • Social case (danh từ): trường hợp xã hội, đồng nghĩa với "welfare case" trong ngữ cảnh công tác xã hội.
Từ đồng nghĩa
  • Hardship case: trường hợp khó khăn, nhấn mạnh vào hoàn cảnh éo le.
  • Assistance case: trường hợp cần hỗ trợ, thường dùng trong các chương trình trợ giúp.
  • Beneficiary case: trường hợp người thụ hưởng, chỉ người nhận phúc lợi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take on a case: nhận một trường hợp (thường việc xử lý).
    • She decided to take on the welfare case despite the challenges. ( ấy quyết định nhận trường hợp phúc lợi đó bất chấp những thách thức.)
  • Close a case: kết thúc một trường hợp (khi nhu cầu đã được giải quyết).
    • The social worker closed the welfare case after the family found stable housing. (Nhân viên xã hội đã kết thúc trường hợp phúc lợi sau khi gia đình tìm được nhà ở ổn định.)
Thành ngữ liên quan
  • A welfare case in point: một dụ điển hình về trường hợp phúc lợi.
    • His story is a welfare case in point of how poverty affects education. (Câu chuyện của anh ấy một dụ điển hình về trường hợp phúc lợi cho thấy nghèo đói ảnh hưởng đến giáo dục như thế nào.)
welfare case
A social worker visits a family's home to discuss their welfare case.