welfare state

Định nghĩa

Danh từ: "welfare state" (nhà nước phúc lợi) một hệ thống chính trị - xã hội trong đó chính phủ đảm nhận trách nhiệm chính trong việc bảo đảm phúc lợi cho công dân thông qua các chương trình công cộng như y tế, nhà ở, lương hưu, trợ cấp thất nghiệp các dịch vụ xã hội khác.

dụ sử dụng
  • (Nhà nước phúc lợi cung cấp dịch vụ y tế giáo dục miễn phí cho mọi công dân.)
  • (Nhiều quốc gia châu Âu nhà nước phúc lợi mạnh mẽ hỗ trợ người già người thất nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to build a welfare state": xây dựng một nhà nước phúc lợi.
    • After World War II, many governments began to build a welfare state. (Sau Thế chiến thứ hai, nhiều chính phủ bắt đầu xây dựng nhà nước phúc lợi.)
  • "to dismantle the welfare state": phá bỏ nhà nước phúc lợi.
    • Some politicians argue that we need to dismantle the welfare state to reduce taxes. (Một số chính trị gia cho rằng chúng ta cần phá bỏ nhà nước phúc lợi để giảm thuế.)
Biến thể từ gần giống
  • Welfare (danh từ): phúc lợi, sự an sinh xã hội.
    • The government provides welfare to those in need. (Chính phủ cung cấp phúc lợi cho những người cần.)
  • State welfare (danh từ): phúc lợi nhà nước.
    • State welfare programs include food stamps and housing assistance. (Các chương trình phúc lợi nhà nước bao gồm tem phiếu thực phẩm hỗ trợ nhà ở.)
Từ đồng nghĩa
  • Social state: nhà nước xã hội (một thuật ngữ tương tự, thường dùng trong bối cảnh châu Âu).
  • Providence state: nhà nước quan phòng (ít phổ biến, mang tính triết học hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Welfare state model: mô hình nhà nước phúc lợi.
    • The Nordic countries are known for their successful welfare state model. (Các nước Bắc Âu nổi tiếng với mô hình nhà nước phúc lợi thành công của họ.)
  • Welfare state reform: cải cách nhà nước phúc lợi.
    • Welfare state reform is a hot topic in today's politics. (Cải cách nhà nước phúc lợi một chủ đề nóng trong chính trị ngày nay.)
Thành ngữ liên quan
  • "Cradle to grave" welfare state: nhà nước phúc lợi từ nôi đến mồ (chỉ một hệ thống bao phủ toàn bộ cuộc đời công dân).
    • The UK once had a cradle to grave welfare state, but it has been scaled back. (Vương quốc Anh từng nhà nước phúc lợi từ nôi đến mồ, nhưng đã bị thu hẹp lại.)
welfare state
A government provides healthcare and pensions in a welfare state.