welfare work

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công tác phúc lợi xã hội: "welfare work" chỉ các hoạt động tổ chức nhằm cải thiện điều kiện sống của những người yếu thế hoặc thiệt thòi trong xã hội. Công việc này thường do các tổ chức từ thiện, chính phủ hoặc nhóm tình nguyện thực hiện.
dụ sử dụng
  • (Nhiều tình nguyện viên dành thời gian của họ cho công tác phúc lợi xã hộicác vùng nông thôn.)
  • (Chính phủ tài trợ cho công tác phúc lợi xã hội để hỗ trợ ngườigia cư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in welfare work": tham gia vào công tác phúc lợi xã hội.
    • She has been engaging in welfare work since her college days. ( ấy đã tham gia vào công tác phúc lợi xã hội từ những ngày đại học.)
  • "welfare work programs": các chương trình phúc lợi xã hội.
    • The organization launched several welfare work programs for children in poverty. (Tổ chức đã khởi động một số chương trình phúc lợi xã hội cho trẻ em nghèo.)
Biến thể từ gần giống
  • Welfare worker (danh từ): nhân viên phúc lợi xã hội.
    • The welfare worker visited the family to offer assistance. (Nhân viên phúc lợi xã hội đã đến thăm gia đình để đề nghị hỗ trợ.)
  • Welfare system (danh từ): hệ thống phúc lợi xã hội.
    • The welfare system in this country provides basic needs for the unemployed. (Hệ thống phúc lợi xã hộiquốc gia này cung cấp các nhu cầu cơ bản cho người thất nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Social work: công tác xã hội (thường mang nghĩa tương tự, tập trung vào hỗ trợ cá nhân cộng đồng).
  • Charity work: công việc từ thiện (nhấn mạnh vào tính tự nguyện giúp đỡ người nghèo khó).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Carry out welfare work: thực hiện công tác phúc lợi xã hội.
    • The non-profit organization carries out welfare work in disaster-stricken areas. (Tổ chức phi lợi nhuận thực hiện công tác phúc lợi xã hộicác khu vực bị thiên tai.)
  • Take up welfare work: bắt đầu làm công tác phúc lợi xã hội.
    • After retiring, he took up welfare work in his local community. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy bắt đầu làm công tác phúc lợi xã hội trong cộng đồng địa phương của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Do welfare work: làm công tác phúc lợi xã hội (thành ngữ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày).
    • She has been doing welfare work for years without expecting anything in return. ( ấy đã làm công tác phúc lợi xã hội nhiều năm không mong đợi điều đáp lại.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "welfare work"

welfare work
A social worker visits a family to discuss their welfare work.