welfare-statist

welfare-statist

A welfare-statist government provides free healthcare and education to its citizens.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liên quan đến hoặc thuộc về nhà nước phúc lợi: "welfare-statist" mô tả các chính sách, quan điểm, hoặc hệ thống liên quan đến một nhà nước phúc lợi, nơi chính phủ đóng vai trò chính trong việc cung cấp phúc lợi xã hội cho công dân.
dụ sử dụng
  • (Cách tiếp cận theo chủ nghĩa nhà nước phúc lợi ưu tiên chăm sóc sức khỏe giáo dục công cộng.)
  • (Nhiều quốc gia châu Âu các chính sách theo chủ nghĩa nhà nước phúc lợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "welfare-statist ideology": hệ tư tưởng nhà nước phúc lợi.
    • The welfare-statist ideology argues for strong government intervention in social services. (Hệ tư tưởng nhà nước phúc lợi cho rằng cần sự can thiệp mạnh mẽ của chính phủ vào các dịch vụ xã hội.)
  • "welfare-statist system": hệ thống nhà nước phúc lợi.
    • A welfare-statist system often includes unemployment benefits and pensions. (Một hệ thống nhà nước phúc lợi thường bao gồm trợ cấp thất nghiệp lương hưu.)
Biến thể từ gần giống
  • Welfare state (danh từ): nhà nước phúc lợi (khái niệm chính).
    • The welfare state ensures a minimum standard of living for all citizens. (Nhà nước phúc lợi đảm bảo mức sống tối thiểu cho mọi công dân.)
  • Statist (tính từ/danh từ): thuộc về chủ nghĩa nhà nước, người ủng hộ chủ nghĩa nhà nước.
    • Statist policies often involve central planning. (Các chính sách theo chủ nghĩa nhà nước thường liên quan đến kế hoạch hóa tập trung.)
Từ đồng nghĩa
  • Paternalistic: gia trưởng (ám chỉ chính phủ kiểm soát nhiều).
  • Social-democratic: dân chủ xã hội (một hệ tư tưởng chính trị gần gũi với nhà nước phúc lợi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp ( "welfare-statist" tính từ ghép, không phải động từ).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến ( đây thuật ngữ chính trị - xã hội học thuật).