welfarist
Định nghĩa
Tính từ: - Thuộc về hoặc liên quan đến nhà nước phúc lợi: "welfarist" mô tả các quan điểm, chính sách hoặc hệ thống ủng hộ việc nhà nước đảm bảo phúc lợi cơ bản cho công dân, như y tế, giáo dục và an sinh xã hội.
Ví dụ sử dụng
- (Các chính sách mang tính welfarist của chính phủ nhằm giảm nghèo đói.)
- (Cô ấy có quan điểm welfarist về cải cách kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Welfarist approach": cách tiếp cận dựa trên phúc lợi xã hội.
- A welfarist approach prioritizes social security over tax cuts. (Một cách tiếp cận welfarist ưu tiên an sinh xã hội hơn là cắt giảm thuế.)
"Welfarist ideology": hệ tư tưởng ủng hộ nhà nước phúc lợi.
- The party's welfarist ideology has been criticized for being too costly. (Hệ tư tưởng welfarist của đảng đã bị chỉ trích là quá tốn kém.)
Biến thể và từ gần giống
Welfare (danh từ): phúc lợi, an sinh xã hội.
- The welfare system provides support for the unemployed. (Hệ thống phúc lợi cung cấp hỗ trợ cho người thất nghiệp.)
Welfarism (danh từ): chủ nghĩa phúc lợi, học thuyết ủng hộ nhà nước phúc lợi.
- Welfarism has been a key concept in modern social democracy. (Chủ nghĩa phúc lợi là một khái niệm chính trong nền dân chủ xã hội hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Social-democratic: dân chủ xã hội (liên quan đến chính sách phúc lợi).
- Pro-welfare: ủng hộ phúc lợi xã hội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "welfarist", nhưng có thể dùng:
- Rely on welfare: dựa vào phúc lợi.
- Many families rely on welfare during economic downturns. (Nhiều gia đình dựa vào phúc lợi trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)
Thành ngữ liên quan
- Nanny state: nhà nước bao cấp (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự can thiệp quá mức của nhà nước vào đời sống cá nhân).
- Critics call the welfarist system a "nanny state" that discourages personal responsibility. (Các nhà phê bình gọi hệ thống welfarist là "nhà nước bao cấp" làm giảm trách nhiệm cá nhân.)