well up
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): "well up" có nghĩa là dâng lên, trào dâng (thường dùng cho cảm xúc, nước mắt, hoặc những thứ vô hình, nhất thời).
- Dâng lên (cảm xúc): Mô tả sự xuất hiện mạnh mẽ và đột ngột của một cảm xúc (như niềm vui, nỗi buồn, sự tức giận) trong lòng, khiến người ta khó kiềm chế.
- Trào dâng (nước mắt): Mô tả nước mắt bắt đầu hình thành và tràn ra khỏi mắt.
Ví dụ sử dụng
Cảm xúc dâng lên:
- Strong emotions welled up inside her when she saw her long-lost friend. (Những cảm xúc mạnh mẽ dâng lên trong lòng cô ấy khi thấy người bạn thất lạc từ lâu.)
- Anger welled up in his chest as he listened to the unfair accusations. (Sự tức giận trào dâng trong lồng ngực anh ấy khi nghe những lời buộc tội bất công.)
Nước mắt trào dâng:
- Tears welled up in her eyes as she watched the emotional movie. (Nước mắt trào dâng trong mắt cô ấy khi xem bộ phim cảm động.)
- He tried to stay calm, but tears welled up and spilled down his cheeks. (Anh ấy cố giữ bình tĩnh, nhưng nước mắt trào dâng và chảy xuống má.)
Cách sử dụng nâng cao
"well up" với chủ ngữ trừu tượng: Cụm từ này thường đi kèm với các chủ ngữ như tears, emotions, anger, joy, sadness, pride, gratitude, v.v.
- A feeling of gratitude welled up within me. (Một cảm giác biết ơn trào dâng trong tôi.)
- Smoke swelled from it, but the exact phrase "well up" is more common with emotions than physical smoke. (Khói bốc lên từ nó, nhưng cụm từ "well up" thường dùng cho cảm xúc hơn là khói vật lý.)
"well up" trong văn viết trang trọng: Thường xuất hiện trong văn học, mô tả tâm trạng hoặc khung cảnh giàu cảm xúc.
- Tears welled up unbidden, blurring his vision. (Nước mắt trào dâng không mời mà đến, làm mờ tầm nhìn của anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Well (n): Giếng nước, nguồn mạch (không liên quan trực tiếp đến "well up").
- Well (adv): Tốt, khỏe (không liên quan đến nghĩa này).
Từ đồng nghĩa
- Surface (v): Nổi lên, xuất hiện (dùng cho cảm xúc hoặc vấn đề).
- Her anger surfaced suddenly. (Cơn giận của cô ấy bất ngờ nổi lên.)
- Emerge (v): Hiện ra, trồi lên (trang trọng hơn).
- A deep sadness emerged from within him. (Một nỗi buồn sâu thẳm hiện ra từ trong lòng anh ấy.)
- Rise (v): Dâng lên, tăng lên (có thể dùng cho cảm xúc).
- His spirits rose as he heard the good news. (Tinh thần anh ấy dâng lên khi nghe tin tốt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Well up (v): (như đã giải thích) Dâng lên, trào dâng.
- Joy welled up in her heart. (Niềm vui trào dâng trong tim cô ấy.)
Well over (v): Tràn ra, chảy tràn (thường dùng cho chất lỏng).
- The milk welled over the edge of the pot. (Sữa tràn ra khỏi mép nồi.)
Thành ngữ liên quan
Well up with tears: Trào dâng nước mắt.
- Her eyes welled up with tears of joy. (Đôi mắt cô ấy trào dâng nước mắt vui sướng.)
Well up inside: Dâng lên trong lòng.
- A sense of pride welled up inside him. (Một cảm giác tự hào dâng lên trong lòng anh ấy.)