well-adjusted

well-adjusted

A well-adjusted child plays happily with friends at the park.

Định nghĩa

Tính từ:
- Cân bằng tâm lý, thích nghi tốt: "well-adjusted" dùng để mô tả một người khả năng đối phó hiệu quả với các tình huống trong cuộc sống, không bị rối loạn tâm lý, mối quan hệ xã hội lành mạnh.

dụ sử dụng
  • ( ấy một đứa trẻ cân bằng tâm lý, dễ dàng kết bạn.)
  • ( gặp nhiều thử thách, anh ấy vẫn một người trưởng thành thích nghi tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be well-adjusted to something": thích nghi tốt với điều đó.

    • He is well-adjusted to the new school environment. (Anh ấy thích nghi tốt với môi trường trường học mới.)
  • "a well-adjusted personality": một tính cách cân bằng, không rối loạn tâm lý.

    • The psychologist described him as having a well-adjusted personality. (Nhà tâm lý học mô tả anh ấy một tính cách cân bằng.)
Biến thể từ gần giống
  • Adjust (động từ): điều chỉnh, thích nghi.

    • She needs time to adjust to the new routine. ( ấy cần thời gian để thích nghi với thói quen mới.)
  • Adjustment (danh từ): sự điều chỉnh, sự thích nghi.

    • Making adjustments to the plan is necessary. (Việc điều chỉnh kế hoạch cần thiết.)
  • Maladjusted (tính từ, trái nghĩa): kém thích nghi, mất cân bằng tâm lý.

    • The maladjusted teenager struggled with social interactions. (Thiếu niên kém thích nghi gặp khó khăn trong các tương tác xã hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Balanced: cân bằng (về mặt tâm lý).
  • Adaptable: khả năng thích nghi.
  • Stable: ổn định (về mặt cảm xúc).
Các cụm từ liên quan
  • Well-adjusted behavior: hành vi cân bằng, phù hợp với chuẩn mực xã hội.
    • The teacher praised his well-adjusted behavior in class. (Giáo viên khen ngợi hành vi cân bằng của anh ấy trong lớp.)
Thành ngữ liên quan
  • To be in a good place: ở trạng thái tinh thần ổn định hài lòng.
    • After therapy, she feels like she's in a good place. (Sau khi trị liệu, ấy cảm thấy mình đangtrạng thái tinh thần ổn định.)