well-bound

well-bound

The librarian places a well-bound book on the display shelf.

Định nghĩa

Tính từ: (dùng cho sách) bìa đóng chắc chắn đẹp mắt.

dụ sử dụng
  • (Thư viện một bộ sưu tập sách được đóng bìa chắc chắn.)
  • ( ấy thích sách bìa cứng được đóng chắc chắn hơn sách bìa mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "well-bound" thường được dùng để mô tả chất lượng vật của sách, nhấn mạnh độ bền tính thẩm mỹ của bìa.
    • A well-bound book can last for generations. (Một cuốn sách được đóng bìa chắc chắn có thể tồn tại qua nhiều thế hệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Well-bound (tính từ ghép): không biến thể trực tiếp, nhưng có thể so sánh với:
    • Soft-bound (adj): bìa mềm.
    • Hard-bound (adj): bìa cứng.
Từ đồng nghĩa
  • Sturdy: chắc chắn, bền bỉ.
  • Durable: bền, lâu dài.
  • Attractively bound: được đóng bìa đẹp mắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "well-bound".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "well-bound".