well-branched
Định nghĩa
Tính từ: Có nhiều cành, có cành tốt, phân nhánh tốt: "well-branched" mô tả một cây hoặc một hệ thống có các nhánh phát triển mạnh mẽ, đều đặn và khỏe khoắn.
Ví dụ sử dụng
- (Cây sồi có nhiều cành tốt, tạo bóng râm rộng rãi.)
- (Một hệ thống rễ phân nhánh tốt giúp cây hấp thụ nhiều chất dinh dưỡng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"well-branched" trong sinh học: dùng để mô tả cấu trúc phân nhánh lý tưởng của thực vật hoặc động vật (ví dụ: mạch máu, tế bào thần kinh).
- The well-branched neural network facilitates efficient signal transmission. (Mạng lưới thần kinh phân nhánh tốt tạo điều kiện cho việc truyền tín hiệu hiệu quả.)
"well-branched" trong quy hoạch đô thị: dùng để mô tả mạng lưới đường xá hoặc giao thông phát triển đồng đều.
- The well-branched road system reduces traffic congestion. (Hệ thống đường xá phân nhánh tốt giảm tắc nghẽn giao thông.)
Biến thể và từ gần giống
- Branch (danh từ, động từ): cành cây; phân nhánh.
- Branched (tính từ): có cành, đã phân nhánh.
- Branching (danh từ): sự phân nhánh.
Từ trái nghĩa
- Poorly-branched: có cành yếu, phân nhánh kém.
- Unbranched: không có cành, không phân nhánh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Branch out: mở rộng, phát triển sang lĩnh vực mới.
- The company branched out into new markets. (Công ty đã mở rộng sang các thị trường mới.)