well-chosen

well-chosen

A speaker delivers a few well-chosen words to a captivated audience.

Định nghĩa

Tính từ: được chọn lựa kỹ càng, thích hợp, khéo léoDùng để miêu tả một từ ngữ, câu nói, hoặc cách diễn đạt được chọn một cách tinh tế, phù hợp đến mức gây ấn tượng mạnh hoặc truyền tải ý nghĩa một cách hiệu quả.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã nói vài lời được chọn lựa kỹ càng khiến toàn bộ khán giả xúc động.)
  • (Bài thơ sử dụng hình ảnh được chọn lựa tinh tế để gợi lên nỗi nhớ.)
  • (Một món quà được chọn khéo léo có thể củng cố bất kỳ mối quan hệ nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a few well-chosen words": Một cụm từ cố định, chỉ một vài câu nói ngắn gọn nhưng sức nặng, thường dùng trong văn nói trang trọng hoặc diễn văn.
    • The ambassador's speech consisted of a few well-chosen words that resolved the conflict. (Bài phát biểu của đại sứ chỉ gồm vài lời khéo léo đã giải quyết được xung đột.)
  • "well-chosen example": Một dụ điển hình, được chọn để minh họa rõ ràng nhất.
    • The teacher used a well-chosen example to explain the complex theory. (Giáo viên đã dùng một dụ được chọn lựa kỹ càng để giải thích lý thuyết phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Well-chosenness (danh từ): tính chất được chọn lựa kỹ càng.
    • The well-chosenness of the vocabulary made the essay compelling. (Tính được chọn lựa kỹ càng của từ vựng đã làm bài luận trở nên hấp dẫn.)
  • Well-selected (tính từ): được chọn lọc kỹ (thường dùng cho vật thể, không phải lời nói).
    • The well-selected ingredients made the dish perfect. (Các nguyên liệu được chọn lọc kỹ đã làm món ăn hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Tinh tế: (Người nói đã dùng những cụm từ tinh tế để trấn an đám đông.)
  • Khéo léo: (Sự lựa chọn từ ngữ khéo léo của ấy đã tránh được bất kỳ sự xúc phạm nào.)
  • Thích hợp: (Một nhận xét thích hợp có thể tạo ra sự khác biệt lớn.)
  • Đúng đắn: (Phản ứng đúng đắn của anh ấy đã cứu vãn cuộc đàm phán.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chọn lựa kỹ: ( ấy chọn lựa kỹ từng từ trước khi nói.)
Thành ngữ liên quan
  • Chọn lựa như vàng: (Lời khuyên của anh ấy được chọn lựa như vàng, đáng giá hơn vàng.)
  • Nói ít hiểu nhiều: (Một từ được chọn khéo léo nói ít nhưng hiểu nhiều.)