well-conducted

well-conducted

The team held a well-conducted meeting to review the project timeline.

Định nghĩa

Tính từ: được tổ chức kiểm soát tốt, trật tự hiệu quả.

dụ sử dụng
  • (Buổi hội thảo một sự kiện được tổ chức kiểm soát tốt, với mỗi phiên bắt đầu đúng giờ.)
  • (Một thí nghiệm được thực hiện tốt sẽ mang lại kết quả đáng tin cậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a well-conducted investigation": một cuộc điều tra được tiến hành chặt chẽ.

    • The police conducted a well-conducted investigation that led to the arrest. (Cảnh sát đã tiến hành một cuộc điều tra được tổ chức tốt dẫn đến vụ bắt giữ.)
  • "a well-conducted class": một lớp học được quản lý tốt.

    • The teacher's well-conducted class kept students engaged throughout the lesson. (Lớp học được quản lý tốt của giáo viên đã giữ cho học sinh tập trung suốt bài học.)
Biến thể từ gần giống
  • Well-conducted (tính từ ghép): không biến thể trực tiếp, nhưng có thể so sánh với các tính từ ghép tương tự:
    • Well-organized (adj): được tổ chức tốt.
      • The event was well-organized and ran smoothly. (Sự kiện được tổ chức tốt diễn ra suôn sẻ.)
    • Well-managed (adj): được quản lý tốt.
      • The company is well-managed and profitable. (Công ty được quản lý tốt lợi nhuận.)
Từ đồng nghĩa
  • Orderly: trật tự, ngăn nắp.
  • Efficient: hiệu quả, không lãng phí.
  • Systematic: hệ thống, phương pháp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Carry out: tiến hành, thực hiện (một kế hoạch, nhiệm vụ).

    • The project was carried out in a well-conducted manner. (Dự án được thực hiện theo cách tổ chức tốt.)
  • Run smoothly: vận hành trơn tru (thường dùng để mô tả kết quả của một hoạt động được tổ chức tốt).

    • Thanks to the well-conducted planning, the event ran smoothly. (Nhờ kế hoạch được tổ chức tốt, sự kiện đã vận hành trơn tru.)
Thành ngữ liên quan
  • To be on top of things: nắm mọi thứ, kiểm soát tình hình.
    • A well-conducted manager is always on top of things. (Một người quản lý tổ chức tốt luôn nắm mọi thứ.)