well-defined

well-defined

A well-defined geometric shape stands out clearly on the white page.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được định nghĩa rõ ràng, được mô tả chính xác: "well-defined" chỉ một khái niệm, thuật ngữ, hoặc tập hợp các giá trị được nêu rõ ràng cụ thể, không mơ hồ.
    • đường nét rõ ràng, sắc nét: "well-defined" còn dùng để miêu tả hình dạng, đường nét của vật thể hoặc khuôn mặt ranh giới rõ ràng, như được cắt gọt tinh tế.
dụ sử dụng
  • Được định nghĩa rõ ràng:

    • The problem has a set of well-defined values. (Vấn đề một tập hợp các giá trị được định nghĩa rõ ràng.)
    • Her role in the project is well-defined. (Vai trò của ấy trong dự án được mô tả chính xác.)
  • đường nét rõ ràng:

    • The sculpture has well-defined features. (Bức tượng các đường nét rõ ràng.)
    • He has a finely chiseled nose and well-defined jawline. (Anh ấy chiếc mũi tinh tế đường quai hàm sắc nét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "well-defined boundaries": ranh giới rõ ràng.

    • The garden has well-defined boundaries marked by a fence. (Khu vườn ranh giới rõ ràng được đánh dấu bằng hàng rào.)
  • "well-defined concept": khái niệm rõ ràng.

    • In mathematics, a function must have a well-defined domain. (Trong toán học, một hàm số phải miền xác định rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Define (động từ): định nghĩa, mô tả.
    • We need to define the terms clearly. (Chúng ta cần định nghĩa các thuật ngữ rõ ràng.)
  • Definition (danh từ): định nghĩa, sự mô tả.
    • A good definition is crucial for understanding. (Một định nghĩa tốt rất quan trọng để hiểu.)
  • Ill-defined (tính từ): không rõ ràng, mơ hồ (trái nghĩa).
    • The rules are ill-defined and cause confusion. (Các quy tắc không rõ ràng gây nhầm lẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Clear: rõ ràng.
  • Precise: chính xác.
  • Distinct: riêng biệt, rõ ràng.
  • Sharp: sắc nét (về đường nét).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "well-defined". Tuy nhiên, có thể dùng:
    • Define clearly: định nghĩa rõ ràng.
      • The contract defines the responsibilities clearly. (Hợp đồng định nghĩa rõ ràng các trách nhiệm.)
Thành ngữ liên quan
  • Cut and dried: rõ ràng, đã được quyết định sẵn.
    • The plan is cut and dried, with well-defined steps. (Kế hoạch đã rõ ràng, với các bước được định nghĩa rõ ràng.)