well-dressed
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ăn mặc đẹp, lịch sự, sang trọng: "well-dressed" mô tả một người có trang phục trang nhã, phù hợp và gọn gàng, thường thể hiện sự chú ý đến phong cách và thời trang.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy luôn trông ăn mặc đẹp trong những bộ vest công sở.)
- (Người đàn ông ăn mặc lịch sự đã thu hút sự chú ý của mọi người tại bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be well-dressed for an occasion": ăn mặc phù hợp cho một dịp đặc biệt.
- He was well-dressed for the wedding, wearing a tuxedo. (Anh ấy đã ăn mặc đẹp cho đám cưới, mặc một bộ tuxedo.)
"to be impeccably well-dressed": ăn mặc hoàn hảo, không chê vào đâu được.
- The actress was impeccably well-dressed at the red carpet event. (Nữ diễn viên đã ăn mặc hoàn hảo tại sự kiện thảm đỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Well-dressed (adj): là dạng ghép, không có biến thể riêng lẻ.
- Dress (v): mặc quần áo.
- She dresses well for her job. (Cô ấy mặc đẹp cho công việc của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Elegant: thanh lịch, sang trọng.
- She wore an elegant dress to the gala. (Cô ấy mặc một chiếc váy thanh lịch đến buổi dạ tiệc.)
- Fashionable: hợp thời trang.
- He is always fashionable and well-dressed. (Anh ấy luôn hợp thời trang và ăn mặc đẹp.)
- Smart: lịch sự, bảnh bao (Anh-Anh).
- He looked very smart in his new suit. (Anh ấy trông rất lịch sự trong bộ đồ mới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dress up: ăn mặc đẹp, mặc trang phục lịch sự.
- We need to dress up for the formal dinner. (Chúng ta cần ăn mặc đẹp cho bữa tối trang trọng.)
- Dress down: ăn mặc giản dị, thoải mái.
- On Fridays, employees can dress down. (Vào thứ Sáu, nhân viên có thể ăn mặc giản dị.)
Thành ngữ liên quan
- Dressed to kill: ăn mặc cực kỳ lộng lẫy và quyến rũ.
- She was dressed to kill at the party. (Cô ấy ăn mặc cực kỳ lộng lẫy tại bữa tiệc.)
- Dressed to the nines: ăn mặc rất sang trọng và chỉn chu.
- He was dressed to the nines for his anniversary dinner. (Anh ấy ăn mặc rất sang trọng cho bữa tối kỷ niệm.)