well-endowed

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giàu có, nhiều tài sản: "well-endowed" mô tả một người, tổ chức hoặc khu vực nguồn lực tài chính dồi dào.
    • năng khiếu, tài năng: Dùng để chỉ ai đó khả năng hoặc phẩm chất vượt trội.
    • (Thân mật) vòng một đầy đặn: Trong ngữ cảnh về cơ thể phụ nữ, "well-endowed" ám chỉ ngực lớn hấp dẫn.
dụ sử dụng
  • Giàu có:

    • The university is well-endowed with scholarships for students. (Trường đại học này nhiều học bổng dành cho sinh viên.)
  • năng khiếu:

    • She is well-endowed with musical talent. ( ấy năng khiếu âm nhạc xuất sắc.)
  • (Thân mật) Về ngoại hình:

    • The actress is known for being well-endowed. (Nữ diễn viên nổi tiếng vòng một đầy đặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "well-endowed with something": được ban tặng dồi dào thứ đó (tài năng, tài sản, tài nguyên).

    • The region is well-endowed with natural resources. (Khu vực này tài nguyên thiên nhiên phong phú.)
  • "to be well-endowed" (không cần bổ ngữ): thường dùng trong văn nói để chỉ ngực phụ nữ lớn, nhưng cần tránh trong văn viết trang trọng.

Biến thể từ gần giống
  • Endowment (danh từ): tài sản hiến tặng, sự ban tặng.

    • The museum received a large endowment from a donor. (Bảo tàng nhận được một khoản tài trợ lớn từ một nhà hảo tâm.)
  • Well-endowed (tính từ ghép): dạng cố định, không biến thể khác.

Từ đồng nghĩa
  • Giàu có: .
  • năng khiếu: .
  • (Thân mật) Vòng một đầy đặn: .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "well-endowed".
Thành ngữ liên quan
  • "to be well-endowed by nature": được thiên nhiên ban tặng nhiều ưu đãi (thường chỉ ngoại hình hoặc tài năng).
    • She is well-endowed by nature with beauty and intelligence. ( ấy được thiên nhiên ban tặng vẻ đẹp trí thông minh.)