well-endowed
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giàu có, có nhiều tài sản: "well-endowed" mô tả một người, tổ chức hoặc khu vực có nguồn lực tài chính dồi dào.
- Có năng khiếu, có tài năng: Dùng để chỉ ai đó có khả năng hoặc phẩm chất vượt trội.
- (Thân mật) Có vòng một đầy đặn: Trong ngữ cảnh về cơ thể phụ nữ, "well-endowed" ám chỉ ngực lớn và hấp dẫn.
Ví dụ sử dụng
Giàu có:
- The university is well-endowed with scholarships for students. (Trường đại học này có nhiều học bổng dành cho sinh viên.)
Có năng khiếu:
- She is well-endowed with musical talent. (Cô ấy có năng khiếu âm nhạc xuất sắc.)
(Thân mật) Về ngoại hình:
- The actress is known for being well-endowed. (Nữ diễn viên nổi tiếng vì có vòng một đầy đặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"well-endowed with something": được ban tặng dồi dào thứ gì đó (tài năng, tài sản, tài nguyên).
- The region is well-endowed with natural resources. (Khu vực này có tài nguyên thiên nhiên phong phú.)
"to be well-endowed" (không cần bổ ngữ): thường dùng trong văn nói để chỉ ngực phụ nữ lớn, nhưng cần tránh trong văn viết trang trọng.
Biến thể và từ gần giống
Endowment (danh từ): tài sản hiến tặng, sự ban tặng.
- The museum received a large endowment from a donor. (Bảo tàng nhận được một khoản tài trợ lớn từ một nhà hảo tâm.)
Well-endowed (tính từ ghép): là dạng cố định, không có biến thể khác.
Từ đồng nghĩa
- Giàu có: .
- Có năng khiếu: .
- (Thân mật) Vòng một đầy đặn: .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "well-endowed".
Thành ngữ liên quan
- "to be well-endowed by nature": được thiên nhiên ban tặng nhiều ưu đãi (thường chỉ ngoại hình hoặc tài năng).
- She is well-endowed by nature with beauty and intelligence. (Cô ấy được thiên nhiên ban tặng vẻ đẹp và trí thông minh.)