well-favored

well-favored

A well-favored gentleman tipped his hat to the lady.

Định nghĩa

Tính từ: - ngoại hình ưa nhìn, dễ coi: "well-favored" mô tả một người có vẻ ngoài dễ chịu, hài hòa, thường được coi đẹp hoặc hấp dẫn theo các chuẩn mực về tỷ lệ hình thức lý tưởng. Từ này mang sắc thái trang trọng hoặc cổ điển hơn so với "handsome" hay "beautiful".

dụ sử dụng
  • (Một chàng trai trẻ ngoại hình ưa nhìn bước vào phòng, thu hút sự chú ý của mọi người.)
  • ( ấy ngoại hình dễ coi, với những đường nét thanh dáng vẻ duyên dáng.)
  • (Trong tiểu thuyết, nhân vật chính được miêu tả một người phụ nữ ngoại hình ưa nhìn thuộc dòng dõi quý tộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn học: "well-favored" thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc văn bản mang tính lịch sử, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
    • The southern women are well-favored, as Lillian Hellman once noted. (Theo như Lillian Hellman từng nhận xét, phụ nữ miền Nam ngoại hình ưa nhìn.)
  • So sánh với các từ đồng nghĩa: "well-favored" nhấn mạnh sự hài hòa về tỷ lệ hình thức, không chỉ đơn thuần đẹp một cách nổi bật.
    • Though not extraordinarily handsome, he was well-favored and pleasant to look at. ( không đẹp trai một cách phi thường, anh ấy ngoại hình ưa nhìn dễ nhìn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ill-favored (tính từ): ngoại hình xấu xí, không dễ coi.
    • The villain in the story was described as ill-favored and menacing. (Nhân vật phản diện trong câu chuyện được miêu tả xấu xí đáng sợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Good-looking: đẹp trai, xinh đẹp (thông dụng hơn).
  • Handsome: đẹp trai, đẹp (thường dùng cho nam giới, hoặc nữ giới nét mạnh mẽ).
  • Pretty: xinh xắn (thường dùng cho nữ giới).
  • Comely: dễ nhìn, ưa nhìn (mang sắc thái cổ điển).
  • Attractive: hấp dẫn (bao hàm cả ngoại hình tính cách).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến "well-favored".
Thành ngữ liên quan
  • To be well-favored by nature: được thiên nhiên ưu ái về ngoại hình.
    • She was well-favored by nature, with flawless skin and bright eyes. ( ấy được thiên nhiên ưu ái về ngoại hình, với làn da hoàn hảo đôi mắt sáng.)