well-formed

well-formed

The student wrote a well-formed sentence on the chalkboard.

Định nghĩa

Tính từ: đúng hình thức, hợp quy tắcmô tả một cấu trúc ngôn ngữ ( dụ: câu, cụm từ) tuân thủ các quy tắc ngữ pháp hoặc cách dùng được chấp nhận bởi người bản ngữ.

dụ sử dụng
  • (Câu này đúng hình thức, vậy có nghĩa đối với người bản ngữ.)
  • (Một câu hỏi đúng hình thức trong tiếng Anh thường bắt đầu bằng một từ để hỏi.)
  • (Nếu không đúng hình thức, trình biên dịch sẽ báo lỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "well-formed formula" (trong logic toán học): một công thức được xây dựng đúng theo các quy tắc cú pháp của hệ thống.

    • In propositional logic, a well-formed formula must have a valid structure. (Trong logic mệnh đề, một công thức đúng hình thức phải cấu trúc hợp lệ.)
  • "well-formed data" (trong khoa học máy tính): dữ liệu tuân thủ một định dạng hoặc lược đồ cụ thể.

    • The system only accepts well-formed XML data. (Hệ thống chỉ chấp nhận dữ liệu XML đúng hình thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Well-formedness (danh từ): tính đúng hình thức, sự hợp quy tắc.
    • The well-formedness of a sentence determines its grammaticality. (Tính đúng hình thức của một câu quyết định tính ngữ pháp của .)
  • Ill-formed (tính từ): sai hình thức, không hợp quy tắc.
    • An ill-formed question may confuse the listener. (Một câu hỏi sai hình thức có thể làm người nghe bối rối.)
Từ đồng nghĩa
  • Grammatical: đúng ngữ pháp.
    • A grammatical sentence is always well-formed. (Một câu đúng ngữ pháp luôn đúng hình thức.)
  • Correct: đúng, chính xác.
    • This is a correct usage of the term. (Đây cách dùng đúng của thuật ngữ này.)
  • Valid: hợp lệ (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
    • The input must be valid for the function to work. (Đầu vào phải hợp lệ để hàm hoạt động.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "well-formed", nhưng có thể dùng: - Form well: tạo thành tốt (dùng như động từ). - The sentences form well when you follow the rules. (Các câu tạo thành tốt khi bạn tuân thủ các quy tắc.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "well-formed". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, khái niệm này thường được nhắc đến cùng với: - "Grammaticality judgment": phán đoán tính ngữ pháp. - Native speakers can make grammaticality judgments about well-formed sentences. (Người bản ngữ có thể đưa ra phán đoán về tính ngữ pháp đối với các câu đúng hình thức.)