well-grooved
Định nghĩa
Tính từ: Well-grooved mô tả một trạng thái đã được thiết lập vững chắc, như thể đã ăn sâu vào một rãnh hoặc lối mòn. Từ này thường được dùng để chỉ những thói quen, quy trình, hoặc lối suy nghĩ đã trở nên cố định và khó thay đổi, mang hàm ý về sự ổn định nhưng đôi khi cũng có thể gợi ý sự cứng nhắc hoặc thiếu linh hoạt.
Ví dụ sử dụng
- (Thói quen buổi sáng đã ăn sâu vào nếp của anh ấy không bao giờ thay đổi.)
- (Các chiến lược đã được thiết lập vững chắc của đội khiến họ trở nên dễ đoán.)
Các cách sử dụng nâng cao
Well-grooved habit: Thói quen đã ăn sâu, khó bỏ.
- She has a well-grooved habit of checking her phone first thing in the morning. (Cô ấy có thói quen đã ăn sâu là kiểm tra điện thoại ngay khi thức dậy.)
Well-grooved path: Con đường đã được vạch sẵn, lối mòn.
- Following the well-grooved path of tradition, he chose the same career as his father. (Đi theo con đường đã được vạch sẵn của truyền thống, anh ấy chọn cùng một nghề nghiệp như cha mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Grooved (adj): có rãnh, có khía; cũng có thể chỉ một thói quen đã hình thành.
- The surface was grooved to prevent slipping. (Bề mặt có rãnh để chống trượt.)
- Well-worn (adj): mòn, cũ kỹ; thường dùng cho vật chất hoặc ý tưởng đã quá quen thuộc.
- His well-worn jokes still get a laugh. (Những câu chuyện cười cũ rích của anh ấy vẫn gây cười.)
Từ đồng nghĩa
- Established: đã được thiết lập.
- The company has established procedures for handling complaints. (Công ty có các quy trình đã được thiết lập để xử lý khiếu nại.)
- Entrenched: ăn sâu, bám rễ (thường mang nghĩa tiêu cực).
- Entrenched bureaucracy slows down progress. (Bộ máy hành chính ăn sâu làm chậm tiến độ.)
- Rutted: có nhiều vết lún, vết mòn; chỉ sự cố định khó thay đổi.
- Their thinking was rutted in old patterns. (Cách suy nghĩ của họ bị mắc kẹt trong những khuôn mẫu cũ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To get into a groove: đi vào nếp, bắt đầu một thói quen ổn định.
- After a few weeks, the new employee got into a groove. (Sau vài tuần, nhân viên mới đã đi vào nếp.)
Thành ngữ liên quan
- In a rut: trong tình trạng trì trệ, đơn điệu, khó thoát ra.
- He felt stuck in a rut at his job. (Anh ấy cảm thấy bị mắc kẹt trong lối mòn ở công việc của mình.)
- Stuck in one's ways: bảo thủ, cứng nhắc trong thói quen.
- My grandfather is stuck in his ways and refuses to use a smartphone. (Ông tôi rất bảo thủ và từ chối sử dụng điện thoại thông minh.)