well-kept

well-kept

The garden is well-kept and full of colorful flowers.

Định nghĩa

Tính từ: well-kept mô tả một nơi chốn hoặc vật thể được giữ gìn cẩn thận, ngăn nắp, sạch sẽ trong tình trạng tốt. Từ này nhấn mạnh sự chăm sóc, bảo dưỡng thường xuyên để duy trì trật tự vẻ đẹp.

dụ sử dụng
  • (Khu vườn được chăm sóc cẩn thận với hàng rào cắt tỉa hoa nở rộ.)
  • ( ấy sống trong một tòa nhà chung được bảo dưỡng tốt, nơi hành lang luôn sạch sẽ.)
  • (Ngay cả chuồng ngựa cũng được giữ gìn ngăn nắp, không mạng nhện hay bụi bặm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để chỉ sự bảo quản lâu dài: well-kept có thể ám chỉ một vật đã được chăm sóc trong nhiều năm, như đồ cổ hoặc nhà .

    • The antique furniture is remarkably well-kept despite its age. (Đồ nội thất cổ được bảo quản đáng kinh ngạc đã nhiều năm tuổi.)
  • Nghĩa bóng (hiếm): Đôi khi well-kept có thể dùng để chỉ bí mật hoặc thông tin được giữ kín cẩn thận (tương tự "well-kept secret").

    • The recipe for this dish is a well-kept family secret. (Công thức cho món ăn này một bí mật gia đình được giữ kín.)
Biến thể từ gần giống
  • Well-keptness (danh từ): trạng thái được bảo dưỡng tốt.

    • The well-keptness of the park impresses all visitors. (Sự bảo dưỡng tốt của công viên gây ấn tượng với tất cả du khách.)
  • Keep (động từ): giữ gìn, bảo quản.

  • Kept (quá khứ phân từ của "keep"): được giữ.
Từ đồng nghĩa
  • Gọn gàng, ngăn nắp: tidy, neat, orderly.
  • Được bảo trì tốt: well-maintained, in good condition.
  • Sạch sẽ: clean, spotless.
Các cụm từ liên quan
  • Well-kept garden: khu vườn được chăm sóc cẩn thận.
  • Well-kept house: ngôi nhà được giữ gìn sạch sẽ.
  • Well-kept secret: bí mật được giữ kín.
Thành ngữ liên quan
  • To keep something in good shape: giữ gìn thứ đó trong tình trạng tốt.

    • He keeps his car in good shape by washing it every week. (Anh ấy giữ chiếc xe trong tình trạng tốt bằng cách rửa mỗi tuần.)
  • To be shipshape: (từ đồng nghĩa với well-kept) gọn gàng, ngăn nắp, thường dùng trong ngữ cảnh hàng hải.

    • The captain insisted that the boat be kept shipshape at all times. (Thuyền trưởng nhấn mạnh rằng con thuyền phải luôn được giữ gọn gàng.)