well-lighted

well-lighted

The children played safely in the well-lighted playground after sunset.

Định nghĩa

Tính từ: được chiếu sáng tốt, đủ ánh sáng (thường ánh sáng nhân tạo), sáng sủa.

dụ sử dụng
  • (Căn phòng được chiếu sáng tốt giúp việc đọc sách trở nên dễ dàng.)
  • (Một cầu thang được chiếu sáng tốt đảm bảo an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a well-lighted area": một khu vực được chiếu sáng đầy đủ, thường dùng trong ngữ cảnh an ninh hoặc thiết kế.
    • The parking lot is well-lighted to prevent theft. (Bãi đỗ xe được chiếu sáng tốt để ngăn trộm cắp.)
Biến thể từ gần giống
  • Well-lit (adj): sáng sủa, được chiếu sáng tốt (đồng nghĩa phổ biến hơn).
    • The well-lit office boosts productivity. (Văn phòng sáng sủa giúp tăng năng suất.)
  • Lighted (adj): được thắp sáng, ánh sáng.
    • The lighted sign attracted customers. (Biển hiệu được thắp sáng thu hút khách hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Brightly lit: rực sáng, sáng chói.
  • Illuminated: được chiếu sáng, rạng rỡ.
  • Sunlit: ánh nắng (dùng cho ánh sáng tự nhiên, trái nghĩa với ánh sáng nhân tạo của "well-lighted").
Thành ngữ liên quan
  • Light at the end of the tunnel: ánh sáng cuối đường hầm (hy vọng sau khó khăn), không liên quan trực tiếp nhưng dùng hình ảnh "light" tương tự.