well-lined

well-lined

A traveler carries a well-lined purse through the market.

Định nghĩa

Tính từ: well-lined mô tả một vật đó (thường , túi tiền) nhiều tiền bên trong; giàu có, đầy ắp tiền.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy luôn mang theo một chiếc đầy tiền.)
  • ( của ấy đầy tiền sau khi trúng số.)
  • (Một túi tiền đầy ắp có thể giải quyết nhiều vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a well-lined purse": thành ngữ chỉ sự giàu có, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết trang trọng.
    • The merchant's well-lined purse attracted many admirers. (Chiếc đầy tiền của thương nhân đã thu hút nhiều người ngưỡng mộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Well-lined (adj): (của túi, ) nhiều tiền.
  • Lined (adj): lớp lót, được lót; nhưng trong "well-lined" mang nghĩa ẩn dụ "đầy ắp".
Từ đồng nghĩa
  • Affluent: giàu có, sung túc.
  • Wealthy: giàu có.
  • Well-off: khá giả.
  • Prosperous: thịnh vượng.
Thành ngữ liên quan
  • A fat purse: một chiếc đầy tiền (tương tự "well-lined purse").
    • She walked into the shop with a fat purse. ( ấy bước vào cửa hàng với một chiếc đầy tiền.)
  • Money to burn: rất nhiều tiền để tiêu xài hoang phí.
    • He has money to burn after his inheritance. (Anh ấy rất nhiều tiền để tiêu sau khi nhận thừa kế.)