well-minded
/'weldis'pouzd/ Cách viết khác : (well-minded) /'wel'maindid/
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có ý tốt, có thiện ý: "well-minded" mô tả một người có ý định hoặc động cơ tốt, mong muốn điều tốt đẹp cho người khác hoặc cho một tình huống.
- Có tư tưởng lành mạnh, có suy nghĩ tích cực: Từ này cũng có thể chỉ một người có tâm trí minh mẫn, suy nghĩ đúng đắn và hợp lý.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He is a well-minded individual who always tries to help. (Anh ấy là một người có ý tốt, luôn cố gắng giúp đỡ.)
- Her well-minded advice was appreciated by everyone. (Lời khuyên với thiện ý của cô ấy được mọi người đánh giá cao.)
- We need well-minded citizens to build a better community. (Chúng ta cần những công dân có tư tưởng lành mạnh để xây dựng một cộng đồng tốt đẹp hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be well-minded towards someone": có thiện ý với ai đó.
- Despite their past disagreements, she remained well-minded towards him. (Bất chấp những bất đồng trong quá khứ, cô ấy vẫn giữ thiện ý với anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Well-intentioned (adj): có ý tốt, có thiện chí (thường dùng hơn và gần nghĩa nhất với "well-minded").
- Benevolent (adj): nhân từ, từ thiện, hay làm việc thiện.
- Kind-hearted (adj): tốt bụng, có trái tim nhân hậu.
Từ đồng nghĩa
- Well-meaning: có ý tốt.
- Good-natured: tốt bụng, tính tình hiền lành.
- Well-disposed: có thiện cảm, sẵn lòng giúp đỡ.
Lưu ý
- "Well-minded" là một từ tương đối ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ như well-intentioned hoặc well-meaning được ưu tiên sử dụng hơn để diễn đạt ý "có ý tốt".
- Từ này thường được dùng như một tính từ đứng trước danh từ (a well-minded person) hoặc sau động từ "to be" (He is well-minded).