well-minded

/'weldis'pouzd/ Cách viết khác : (well-minded) /'wel'maindid/
well-minded

A well-minded neighbor offers fresh vegetables from her garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • ý tốt, thiện ý: "well-minded" mô tả một người ý định hoặc động cơ tốt, mong muốn điều tốt đẹp cho người khác hoặc cho một tình huống.
    • tư tưởng lành mạnh, suy nghĩ tích cực: Từ này cũng có thể chỉ một người tâm trí minh mẫn, suy nghĩ đúng đắn hợp .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He is a well-minded individual who always tries to help. (Anh ấy một người ý tốt, luôn cố gắng giúp đỡ.)
    • Her well-minded advice was appreciated by everyone. (Lời khuyên với thiện ý của ấy được mọi người đánh giá cao.)
    • We need well-minded citizens to build a better community. (Chúng ta cần những công dân tư tưởng lành mạnh để xây dựng một cộng đồng tốt đẹp hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be well-minded towards someone": thiện ý với ai đó.
    • Despite their past disagreements, she remained well-minded towards him. (Bất chấp những bất đồng trong quá khứ, ấy vẫn giữ thiện ý với anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Well-intentioned (adj): ý tốt, thiện chí (thường dùng hơn gần nghĩa nhất với "well-minded").
  • Benevolent (adj): nhân từ, từ thiện, hay làm việc thiện.
  • Kind-hearted (adj): tốt bụng, trái tim nhân hậu.
Từ đồng nghĩa
  • Well-meaning: ý tốt.
  • Good-natured: tốt bụng, tính tình hiền lành.
  • Well-disposed: thiện cảm, sẵn lòng giúp đỡ.
Lưu ý
  • "Well-minded" một từ tương đối ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ như well-intentioned hoặc well-meaning được ưu tiên sử dụng hơn để diễn đạt ý " ý tốt".
  • Từ này thường được dùng như một tính từ đứng trước danh từ (a well-minded person) hoặc sau động từ "to be" (He is well-minded).