well-mined
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã được khai thác kỹ càng: "well-mined" mô tả một nguồn tài nguyên (kiến thức, ý tưởng, dữ liệu) đã được sử dụng hoặc nghiên cứu nhiều lần, đến mức không còn mới mẻ hoặc độc đáo.
- Phổ biến và quen thuộc: Trong ngữ cảnh văn học hoặc sáng tạo, "well-mined" chỉ những chủ đề, cốt truyện, hoặc nguồn cảm hứng đã được khai thác thường xuyên, trở nên quen thuộc với nhiều người.
Ví dụ sử dụng
- (Shakespeare đã khai thác nhiều nguồn tài liệu đã được khai thác kỹ càng cho các vở kịch của ông.)
- (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của tác giả có vẻ nhàm chán và dựa vào những chủ đề đã được khai thác kỹ càng về tình yêu và sự phản bội.)
- (Trong nghiên cứu học thuật, một số chủ đề đã được khai thác kỹ càng đến mức khó tìm ra dữ liệu gốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"well-mined territory": lĩnh vực đã được khám phá nhiều.
- The history of World War II is well-mined territory for historians. (Lịch sử Thế chiến thứ hai là lĩnh vực đã được khai thác kỹ càng đối với các nhà sử học.)
"well-mined vein": mạch (ý tưởng, chủ đề) đã được khai thác nhiều.
- Comedy writers often return to the well-mined vein of family humor. (Các nhà viết hài thường quay lại mạch hài hước gia đình đã được khai thác kỹ càng.)
Biến thể và từ gần giống
- Mine (động từ): khai thác (mỏ, tài nguyên).
- They mine coal in this region. (Họ khai thác than ở khu vực này.)
- Mined (tính từ): đã được khai thác.
- The mined gold was transported to the city. (Vàng đã được khai thác được vận chuyển đến thành phố.)
- Well-trodden (tính từ): đã được đi nhiều, quen thuộc (thường dùng cho con đường hoặc chủ đề).
- Overused (tính từ): bị lạm dụng, dùng quá nhiều.
Từ đồng nghĩa
- Familiar: quen thuộc.
- Common: phổ biến.
- Exhausted (nghĩa bóng): cạn kiệt (về ý tưởng).
- Hackneyed: sáo mòn, nhàm chán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Mine for (khai thác để tìm kiếm): (Các nhà nghiên cứu đã khai thác để tìm dữ liệu mới trong các kho lưu trữ cũ.)
- Mine out (khai thác cạn kiệt): (Mỏ vàng đã bị khai thác cạn kiệt từ nhiều thập kỷ trước.)
Thành ngữ liên quan
- Strike gold: tìm thấy thứ gì đó giá trị (ngược lại với "well-mined").
- After years of research, the team finally struck gold with a new discovery. (Sau nhiều năm nghiên cứu, nhóm cuối cùng đã tìm thấy vàng với một khám phá mới.)
- Beat a dead horse: lặp lại một chủ đề đã cũ, vô ích (gần nghĩa với "well-mined").
- Arguing about that old issue is like beating a dead horse. (Tranh luận về vấn đề cũ đó giống như đánh một con ngựa chết vậy.)