well-nourished

well-nourished

A well-nourished child eats a variety of colorful fruits and vegetables.

Định nghĩa

Tính từ: Được nuôi dưỡng tốt, chế độ dinh dưỡng đầy đủ: "well-nourished" mô tả trạng thái của một người hoặc sinh vật nhận được đủ chất dinh dưỡng cần thiết để phát triển khỏe mạnh, không bị suy dinh dưỡng.

dụ sử dụng
  • (Những đứa trẻ trong ngôi làng này được nuôi dưỡng tốt chúng tiếp cận với thực phẩm tươi.)
  • (Một cơ thể được nuôi dưỡng tốt khả năng chống lại bệnh tật cao hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be well-nourished": được dùng để nhấn mạnh tình trạng sức khỏe tích cực nhờ chế độ ăn uống hợp .

    • After months of proper diet, the patient is now well-nourished and gaining weight. (Sau nhiều tháng ăn uống hợp , bệnh nhân hiện được nuôi dưỡng tốt đang tăng cân.)
  • "well-nourished soil": đất giàu dinh dưỡng (nghĩa bóng, dùng trong nông nghiệp).

    • The garden thrives because the soil is well-nourished with organic compost. (Khu vườn phát triển tốt đất được nuôi dưỡng tốt bằng phân compost hữu cơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Nourished (tính từ): được nuôi dưỡng (thường dùng với trạng từ như "well-nourished" hoặc "poorly nourished").

    • Poorly nourished children often have weaker immune systems. (Trẻ em được nuôi dưỡng kém thường hệ miễn dịch yếu hơn.)
  • Nourishment (danh từ): sự nuôi dưỡng, chất dinh dưỡng.

    • Proper nourishment is essential for growth. (Dinh dưỡng hợp cần thiết cho sự phát triển.)
Từ đồng nghĩa
  • Well-fed: được ăn uống đầy đủ (thường nhấn mạnh lượng thức ăn hơn chất lượng).
  • Healthy: khỏe mạnh (kết quả của việc được nuôi dưỡng tốt).
  • Nourished adequately: được nuôi dưỡng đầy đủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng động từ "nourish" với giới từ):
    • Nourish with: nuôi dưỡng bằng.
      • She nourishes her family with home-cooked meals. ( ấy nuôi dưỡng gia đình mình bằng những bữa ăn tự nấu.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể liên hệ đến khái niệm "sức khỏe dinh dưỡng"):
    • You are what you eat: Bạn những bạn ăn (nhấn mạnh tầm quan trọng của dinh dưỡng đối với sức khỏe, liên quan đến trạng thái "well-nourished").