well-preserved

well-preserved

An elderly woman tends her well-preserved garden with a smile.

Định nghĩa

Tính từ: Dùng để mô tả một người lớn tuổi (thường người cao niên) trông khỏe mạnh, trẻ trung ít có dấu hiệu lão hóa so với tuổi thực tế.

dụ sử dụng
  • ( tôi đã 85 tuổi, nhưng ấy trông khỏe mạnh trẻ trung một cách đáng kể.)
  • ( đã lớn tuổi, nam diễn viên đó vẫn giữ được phong độ tốt vẫn đảm nhận các vai chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be well-preserved for one's age": trông trẻ hơn so với tuổi.

    • He is well-preserved for his age, looking at least ten years younger. (Ông ấy trông trẻ hơn so với tuổi, nhìn trẻ hơn ít nhất mười tuổi.)
  • "remarkably well-preserved": cực kỳ khỏe mạnh trẻ trung.

    • The elderly professor is remarkably well-preserved, both physically and mentally. (Vị giáo sư lớn tuổi này cực kỳ khỏe mạnh minh mẫn, cả về thể chất lẫn tinh thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Preserved (tính từ): được bảo quản, giữ gìn (dùng cho đồ vật hoặc thực phẩm, không dùng cho người).
    • The ancient artifacts are well preserved in the museum. (Các hiện vật cổ được bảo quản tốt trong bảo tàng.)
    • Lưu ý: "well-preserved" dùng cho người có nghĩa khác với "preserved" dùng cho đồ vật.
Từ đồng nghĩa
  • Youthful-looking: trông trẻ trung.
  • Aged gracefully: già đi một cách duyên dáng.
  • In good shape: có thể trạng tốt (thường chỉ sức khỏe tổng thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hold up well: duy trì tốt trạng thái, không bị xuống cấp.
    • She has held up well over the years. ( ấy đã duy trì tốt vóc dáng qua nhiều năm.)
Thành ngữ liên quan
  • Looking good for one's age: trông đẹp so với tuổi.

    • He is looking good for his age, thanks to a healthy lifestyle. (Ông ấy trông đẹp so với tuổi nhờ lối sống lành mạnh.)
  • Aged like fine wine: già đi như rượu vang ngonnói càng già càng tốt).

    • The actress has aged like fine wine, becoming more elegant with time. (Nữ diễn viên ấy già đi như rượu vang ngon, càng ngày càng thanh lịch hơn.)