well-qualified
Định nghĩa
Tính từ: well-qualified có nghĩa là có trình độ cao hơn mức cần thiết, được đào tạo bài bản và đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về năng lực, kỹ năng, hoặc kinh nghiệm cho một công việc hoặc nhiệm vụ cụ thể. Từ này nhấn mạnh sự vượt trội so với tiêu chuẩn thông thường.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là một ứng viên có trình độ cao cho vị trí quản lý dự án.)
- (Trường học chỉ tuyển những giáo viên có trình độ cao với ít nhất năm năm kinh nghiệm.)
- (Anh ấy có đủ năng lực vượt trội để dẫn dắt nhóm nghiên cứu nhờ vào các công bố khoa học phong phú của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Well-qualified for a role": diễn tả sự phù hợp hoàn hảo với một vị trí.
- Despite her young age, she is well-qualified for the role of senior analyst. (Mặc dù còn trẻ, cô ấy có trình độ cao cho vai trò chuyên viên phân tích cấp cao.)
"More than well-qualified": nhấn mạnh mức độ vượt trội.
- With two PhDs and ten years of experience, he is more than well-qualified for the job. (Với hai bằng tiến sĩ và mười năm kinh nghiệm, anh ấy có trình độ vượt xa yêu cầu cho công việc này.)
Biến thể và từ gần giống
- Qualified (tính từ): có trình độ, đủ năng lực (mức cơ bản).
- She is a qualified nurse. (Cô ấy là một y tá có chứng chỉ.)
- Overqualified (tính từ): thừa trình độ (thường mang nghĩa tiêu cực, quá giỏi so với công việc).
- He is overqualified for this entry-level position. (Anh ấy thừa trình độ cho vị trí mới vào nghề này.)
Từ đồng nghĩa
- Highly competent: có năng lực cao.
- Exceptionally skilled: có kỹ năng xuất sắc.
- Adequately trained: được đào tạo đầy đủ (nhưng nhấn mạnh hơn mức "adequate").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Qualify for: đủ điều kiện cho.
- Her experience qualifies her for the scholarship. (Kinh nghiệm của cô ấy giúp cô đủ điều kiện nhận học bổng.)
Thành ngữ liên quan
- Cut out for: có tố chất, phù hợp với.
- He is well-qualified and clearly cut out for this demanding job. (Anh ấy có trình độ cao và rõ ràng rất phù hợp với công việc khó khăn này.)