well-rounded

well-rounded

A well-rounded student enjoys both science experiments and painting.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Toàn diện, đa dạng, nhiều mặt: "well-rounded" miêu tả một người kiến thức, kỹ năng hoặc kinh nghiệm phong phúnhiều lĩnh vực khác nhau, không chỉ giỏi một mặt.
    • Đầy đủ, cân bằng: Dùng để chỉ một chương trình, hoạt động hoặc trải nghiệm bao gồm nhiều khía cạnh, giúp phát triển toàn diện.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is a well-rounded student who excels in both academics and sports. ( ấy một học sinh toàn diện, xuất sắc cả về học thuật lẫn thể thao.)
    • The school offers a well-rounded curriculum that includes art, music, and physical education. (Trường học cung cấp một chương trình giảng dạy toàn diện bao gồm nghệ thuật, âm nhạc giáo dục thể chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a well-rounded individual": một cá nhân toàn diện, nhiều tài năng sở thích.
    • Employers often look for well-rounded individuals who can adapt to different roles. (Các nhà tuyển dụng thường tìm kiếm những cá nhân toàn diện, có thể thích nghi với nhiều vai trò khác nhau.)
  • "a well-rounded education": một nền giáo dục toàn diện, không chỉ tập trung vào một môn học.
    • A well-rounded education helps students develop critical thinking and creativity. (Một nền giáo dục toàn diện giúp học sinh phát triển tư duy phản biện sáng tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Well-roundedness (danh từ): tính toàn diện, sự đa dạng.
    • The program's well-roundedness is one of its greatest strengths. (Tính toàn diện của chương trình một trong những điểm mạnh lớn nhất của .)
  • Round (tính từ): tròn, nhưng không mang nghĩa "toàn diện" như "well-rounded".
Từ đồng nghĩa
  • Comprehensive: toàn diện, bao quát.
    • A comprehensive education is similar to a well-rounded one. (Một nền giáo dục toàn diện tương tự như một nền giáo dục đầy đủ các mặt.)
  • Versatile: đa năng, linh hoạt.
    • A versatile person is often well-rounded in their skills. (Một người đa năng thường kỹ năng toàn diện.)
Thành ngữ liên quan
  • Jack of all trades: người biết nhiều nghề, nhưng thường không tinh thông nghề nào (trái ngược với "well-rounded" khi "well-rounded" nhấn mạnh sự cân bằng phát triển đồng đều).
    • He is a jack of all trades, but not necessarily well-rounded. (Anh ấy biết nhiều thứ, nhưng không nhất thiết toàn diện.)