well-shaven

well-shaven

He looks well-shaven for his important meeting.

Định nghĩa

Tính từ: Well-shaven mô tả trạng thái một người đã được cạo râu kỹ lưỡng gần đây, để lại làn da mịn màng, không râu hoặc lông mặt.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy trông sạch sẽ được cạo râu kỹ lưỡng sau thói quen buổi sáng.)
  • (Người đàn ông được cạo râu nhẵn nhụi đã tạo ấn tượng tốt trong buổi phỏng vấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to keep oneself well-shaven": duy trì việc cạo râu thường xuyên để luôn sạch sẽ.
    • As a barber, he always keeps himself well-shaven. ( một thợ cắt tóc, anh ấy luôn giữ mình được cạo râu nhẵn nhụi.)
  • "a well-shaven appearance": vẻ ngoài gọn gàng, sạch sẽ nhờ cạo râu.
    • A well-shaven appearance is required for the job. (Vẻ ngoài được cạo râu sạch sẽ yêu cầu cho công việc này.)
Biến thể từ gần giống
  • Shaven (tính từ): đã được cạo râu, thường dùng độc lập.
    • His face was shaven smooth. (Khuôn mặt anh ấy đã được cạo nhẵn.)
  • Clean-shaven (tính từ): không râu, cạo sạch (mang nghĩa tương tự nhưng phổ biến hơn).
    • He prefers to be clean-shaven. (Anh ấy thích được cạo sạch râu.)
  • Unshaven (tính từ): chưa cạo râu, để râu lởm chởm.
    • He looked tired and unshaven. (Anh ấy trông mệt mỏi chưa cạo râu.)
Từ đồng nghĩa
  • Clean-shaven: cạo sạch râu, không để râu.
  • Smooth-faced: mặt nhẵn, không râu.
  • Freshly shaven: mới cạo râu (nhấn mạnh tính gần đây).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shave off: cạo bỏ (râu, lông).
    • He shaved off his beard this morning. (Anh ấy đã cạo bỏ bộ râu sáng nay.)
Thành ngữ liên quan
  • "as well-shaven as a mirror": được cạo râu kỹ đến mức da mặt bóng như gương (thành ngữ so sánh, ít dùng).
    • After a trip to the barber, his face was as well-shaven as a mirror. (Sau chuyến đi đến tiệm cắt tóc, mặt anh ấy được cạo nhẵn như gương.)