well-situated
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở vị trí thuận lợi về mặt tài chính: "well-situated" mô tả một người hoặc một gia đình có điều kiện kinh tế tốt, giàu có hoặc khá giả, thường đủ để sống thoải mái.
- Ở địa vị tốt: Từ này cũng có thể chỉ việc ai đó có một vị trí xã hội hoặc nghề nghiệp ổn định và thuận lợi.
Ví dụ sử dụng
- (Họ thoải mái hoặc thậm chí giàu có theo một số tiêu chuẩn, và gia đình anh ấy có điều kiện tài chính tốt.)
- (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cô ấy đã có một vị trí tốt trong giới kinh doanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be well-situated for something": có đủ điều kiện hoặc vị trí thuận lợi để làm gì đó.
- The company is well-situated for expansion into new markets. (Công ty có đủ điều kiện thuận lợi để mở rộng sang các thị trường mới.)
"well-situated in life": có cuộc sống ổn định và thành công.
- He is well-situated in life, with a good job and a loving family. (Anh ấy có một cuộc sống ổn định, với công việc tốt và gia đình yêu thương.)
Biến thể và từ gần giống
Well-to-do (tính từ): giàu có, khá giả.
- They are a well-to-do family living in a big house. (Họ là một gia đình khá giả sống trong một ngôi nhà lớn.)
Well-off (tính từ): sung túc, có điều kiện.
- She is well-off and can afford to travel frequently. (Cô ấy sung túc và có thể chi trả cho việc đi du lịch thường xuyên.)
Từ đồng nghĩa
- Prosperous: thịnh vượng, phát đạt.
- Affluent: giàu có, phong lưu.
- Comfortable: thoải mái về tài chính.
Thành ngữ liên quan
- To be in clover: sống sung sướng, giàu có.
- After winning the lottery, they were in clover. (Sau khi trúng số, họ sống sung sướng.)