well-wishing

well-wishing

A friend offers well-wishing before the big exam.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lời chúc tốt đẹp, sự chúc phúc: "well-wishing" chỉ hành động hoặc lời nói thể hiện mong muốn điều tốt lành, thành công cho người khác. Thường được dùng trong các dịp lễ, sự kiện hoặc khi gặp gỡ.
  2. Tính từ:

    • Chúc tốt lành, thiện chí: "well-wishing" miêu tả một người hoặc hành động mang ý nghĩa chúc phúc, ủng hộ thành công của người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • There was much hand-shaking and well-wishing at the wedding. ( rất nhiều cái bắt tay lời chúc tốt đẹp tại đám cưới.)
    • His well-wishing was appreciated by everyone. (Những lời chúc tốt đẹp của anh ấy được mọi người trân trọng.)
  • Tính từ:

    • His well-wishing supporters cheered him on. (Những người ủng hộ thiện chí của anh ấy đã cổ anh.)
    • She received well-wishing messages from her colleagues. ( ấy nhận được những tin nhắn chúc tốt lành từ đồng nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to express well-wishing": bày tỏ lời chúc tốt đẹp.

    • The president expressed well-wishing to the new graduates. (Tổng thống đã bày tỏ lời chúc tốt đẹp tới các tân cử nhân.)
  • "a well-wishing gesture": một cử chỉ thiện chí.

    • Sending flowers is a well-wishing gesture. (Gửi hoa một cử chỉ thiện chí.)
Biến thể từ gần giống
  • Well-wisher (danh từ): người chúc tốt đẹp, người thiện chí.

    • Many well-wishers gathered at the airport. (Nhiều người chúc tốt đẹp đã tụ tập tại sân bay.)
  • Well-wishingly (trạng từ): một cách thiện chí, với lòng tốt.

    • She smiled well-wishingly at the children. ( ấy mỉm cười một cách thiện chí với bọn trẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Goodwill (danh từ): thiện chí, lòng tốt.
  • Benediction (danh từ): lời chúc phúc (thường mang tính tôn giáo).
  • Felicitations (danh từ): lời chúc mừng (trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wish well: chúc tốt lành.
    • I wish you well in your new job. (Tôi chúc bạn tốt lành trong công việc mới.)
Thành ngữ liên quan
  • To send one's best wishes: gửi lời chúc tốt đẹp nhất.

    • Please send my best wishes to your family. (Hãy gửi lời chúc tốt đẹp nhất của tôi tới gia đình bạn.)
  • To mean well: ý tốt, thiện chí.

    • He meant well, but his advice was not helpful. (Anh ấy ý tốt, nhưng lời khuyên của anh ấy không hữu ích.)