well-wishing
Định nghĩa
Danh từ:
- Lời chúc tốt đẹp, sự chúc phúc: "well-wishing" chỉ hành động hoặc lời nói thể hiện mong muốn điều tốt lành, thành công cho người khác. Thường được dùng trong các dịp lễ, sự kiện hoặc khi gặp gỡ.
Tính từ:
- Chúc tốt lành, có thiện chí: "well-wishing" miêu tả một người hoặc hành động mang ý nghĩa chúc phúc, ủng hộ thành công của người khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- There was much hand-shaking and well-wishing at the wedding. (Có rất nhiều cái bắt tay và lời chúc tốt đẹp tại đám cưới.)
- His well-wishing was appreciated by everyone. (Những lời chúc tốt đẹp của anh ấy được mọi người trân trọng.)
Tính từ:
- His well-wishing supporters cheered him on. (Những người ủng hộ có thiện chí của anh ấy đã cổ vũ anh.)
- She received well-wishing messages from her colleagues. (Cô ấy nhận được những tin nhắn chúc tốt lành từ đồng nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to express well-wishing": bày tỏ lời chúc tốt đẹp.
- The president expressed well-wishing to the new graduates. (Tổng thống đã bày tỏ lời chúc tốt đẹp tới các tân cử nhân.)
"a well-wishing gesture": một cử chỉ có thiện chí.
- Sending flowers is a well-wishing gesture. (Gửi hoa là một cử chỉ có thiện chí.)
Biến thể và từ gần giống
Well-wisher (danh từ): người chúc tốt đẹp, người có thiện chí.
- Many well-wishers gathered at the airport. (Nhiều người chúc tốt đẹp đã tụ tập tại sân bay.)
Well-wishingly (trạng từ): một cách có thiện chí, với lòng tốt.
- She smiled well-wishingly at the children. (Cô ấy mỉm cười một cách có thiện chí với bọn trẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Goodwill (danh từ): thiện chí, lòng tốt.
- Benediction (danh từ): lời chúc phúc (thường mang tính tôn giáo).
- Felicitations (danh từ): lời chúc mừng (trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wish well: chúc tốt lành.
- I wish you well in your new job. (Tôi chúc bạn tốt lành trong công việc mới.)
Thành ngữ liên quan
To send one's best wishes: gửi lời chúc tốt đẹp nhất.
- Please send my best wishes to your family. (Hãy gửi lời chúc tốt đẹp nhất của tôi tới gia đình bạn.)
To mean well: có ý tốt, có thiện chí.
- He meant well, but his advice was not helpful. (Anh ấy có ý tốt, nhưng lời khuyên của anh ấy không hữu ích.)