wellborn

wellborn

A wellborn gentleman attends a formal garden party.

Định nghĩa

Tính từ: Thuộc dòng dõi quý tộc, xuất thân từ tầng lớp thượng lưu hoặc gia đình địa vị cao trong xã hội. Từ này nhấn mạnh vào nguồn gốc gia đình tốt đẹp, thường gắn với danh giá quyền lực.

dụ sử dụng
  • ( ấy kết hôn với một quý ông xuất thân từ một gia đình giàu có.)
  • (Những đứa trẻ xuất thân quý tộc theo học các trường tư thục danh tiếng.)
  • (Trong quá khứ, chỉ những người xuất thân dòng dõi mới có thể nắm giữ các chức vụ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wellborn" thường được dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc văn học để phân biệt tầng lớp xã hội, đối lập với "common-born" (xuất thân bình dân).

    • The novel explores the conflict between wellborn aristocrats and commoners. (Cuốn tiểu thuyết khám phá mâu thuẫn giữa tầng lớp quý tộc xuất thân dòng dõi dân thường.)
  • Có thể dùng như danh từ (số nhiều: the wellborn) để chỉ chung những người thuộc dòng dõi quý tộc.

    • The wellborn often looked down upon those of lower social status. (Những người xuất thân dòng dõi thường coi thường những người địa vị xã hội thấp hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Well-bred (adj): giáo dục tốt, lịch sự (thường do xuất thân tốt).
    • A well-bred young man always shows respect to elders. (Một chàng trai được giáo dục tốt luôn tỏ ra kính trọng người lớn tuổi.)
  • Highborn (adj): sinh ra trong dòng dõi quý tộc (từ đồng nghĩa mạnh hơn).
    • The highborn princess was raised in a castle. (Công chúa xuất thân dòng dõi cao quý được nuôi dưỡng trong lâu đài.)
Từ đồng nghĩa
  • Aristocratic: thuộc tầng lớp quý tộc.
  • Noble: cao quý, thuộc dòng dõi quý tộc.
  • Patrician: thuộc tầng lớp thượng lưu (thường dùng trong bối cảnh La cổ đại).
Từ trái nghĩa
  • Lowborn: xuất thân thấp kém.
  • Common: bình dân, thuộc tầng lớp thường dân.
Thành ngữ liên quan
  • "Born with a silver spoon in one's mouth": sinh ra trong gia đình giàu có, địa vị.
    • He never had to work hard because he was born with a silver spoon in his mouth. (Anh ấy không bao giờ phải làm việc vất vả sinh ra trong gia đình giàu có.)
Lưu ý văn hóa

Từ "wellborn" ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại hàng ngày, thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, văn học lịch sử hoặc khi mô tả các xã hội phân chia giai cấp rõ rệt. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng "from a wealthy family" hoặc "of noble birth" thay thế.