wellerism

Định nghĩa

Danh từ: - Một kiểu so sánh hoặc châm biếm bao gồm một câu trích dẫn nổi tiếng, thường tục ngữ hoặc thành ngữ, được theo sau bởi một phần nối tiếp hài hước, thường một tình huống hoặc lời bình trái ngược. Tên gọi này bắt nguồn từ nhân vật Sam Weller trong tiểu thuyết The Pickwick Papers của Charles Dickens, người thường dùng kiểu nói này.

dụ sử dụng
  • (Mỗi người đều sở thích riêng, như ấy nói khi hôn con của mình, một wellerism kinh điển.)
  • (Trong bài phát biểu, anh ấy đã dùng một wellerism: "Không nơi nào như nhà," như con ốc sên nói khi rời khỏi vỏ của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as the ... said" cấu trúc phổ biến trong wellerism, dùng để tạo sự đối lập hài hước giữa câu trích dẫn bối cảnh.
    • "A rolling stone gathers no moss," as the pebble said to the boulder. (Hòn đá lăn không mọc rêu, như hòn sỏi nói với tảng đá lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Wellerism (danh từ): không biến thể phổ biến khác, nhưng có thể liên quan đến Wellerism joke (trò đùa kiểu wellerism).
Từ đồng nghĩa
  • Câu nói châm biếm: một câu so sánh hài hước cấu trúc tương tự.
  • Parody proverb: tục ngữ nhại lại, mang tính châm biếm.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm từ phrasal verbs trực tiếp cho wellerism.
Thành ngữ liên quan
  • "As the ... said": cấu trúc mở đầu phổ biến trong wellerism, tạo sự hài hước bằng cách gán câu nói cho một nhân vật hoặc vật thể bất ngờ.
    • "Better late than never," as the taxi driver said when he arrived at the airport after the flight had left. (Chậm còn hơn không, như tài xế taxi nói khi anh ta đến sân bay sau khi chuyến bay đã cất cánh.)
wellerism
"Every man has his price," as the wellerism goes, but the honest farmer refused the bribe.